Chuyên trang Viêm gan virus & Xơ gan https://www.viemgan.com.vn Trang cộng đồng cùng nhau chia sẻ kinh nghiệm đẩy lùi viêm gan virus b & xơ gan Fri, 31 Oct 2025 05:46:43 +0700 vi hourly 1 Chữa viêm gan B bằng cà gai leo có thực sự hiệu quả https://www.viemgan.com.vn/chua-viem-gan-b-bang-ca-gai-leo.html https://www.viemgan.com.vn/chua-viem-gan-b-bang-ca-gai-leo.html#respond Thu, 23 Oct 2025 02:17:57 +0000 https://www.viemgan.com.vn/?p=13268 Cây Cà gai leo là dược liệu quen thuộc nổi tiếng với công dụng chữa viêm gan B. Nhờ tác dụng giải độc gan, kháng virus và bảo vệ tế bào gan, loại thảo dược này ngày càng được nhiều người tìm kiếm. Nếu bạn đang băn khoăn chữa viêm gan B bằng cà gai leo có thực sự hiệu quả không và nên dùng thế nào cho an toàn, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết.

Chữa viêm gan B bằng cà gai leo có thực sự hiệu quả 1

Cà gai leo có chữa viêm gan B được không?

Viêm gan B là bệnh do virus HBV gây ra, có thể dẫn tới xơ gan và ung thư gan nếu không kiểm soát tốt. Hiện nay, y học vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy cà gai leo có thể hỗ trợ hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh.

Cà gai leo có chữa viêm gan B được không? 1

Trong cà gai leo có chứa các hoạt chất quý như glycoalkaloid và solasodin – hai hợp chất có khả năng ức chế sự nhân lên của virus viêm gan B (HBV) và bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Điều này cũng đã được xác nhận trong một nghiên cứu đề tài quốc gia được thực hiện bởi tiến sĩ Nguyễn Thị Minh Khai cùng các cộng sự.

Đặc biệt, thử nghiệm tại Bệnh viện Quân y 103 (do TS. Trịnh Xuân Hòa thực hiện) cũng cho thấy việc sử dụng chiết xuất cà gai leo giúp giảm đáng kể men gan và tải lượng virus HBV, đồng thời cải thiện rõ rệt chức năng gan ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính. Cụ thể, sau 2 tháng sử dụng, tình trạng mệt mỏi, chán ăn gần như biến mất, chỉ số men gan cũng trở lại bình thường. Sau 3 tháng, lượng virus trong máu của bệnh nhân cũng giảm xuống đáng kể, thậm chí có trường hợp nồng độ virus trở về âm tính.

Tuy nhiên, cà gai leo không phải là thuốc đặc trị, mà là giải pháp hỗ trợ an toàn, giúp:

  • Giảm men gan, giúp gan hoạt động ổn định hơn.
  • Giảm triệu chứng vàng da, mệt mỏi, chán ăn thường gặp ở người viêm gan B.
  • Ngăn ngừa tiến triển sang xơ gan, ung thư gan nhờ khả năng chống viêm và bảo vệ tế bào gan.
  • Hỗ trợ tái tạo, phục hồi tế bào gan tổn thương, tăng cường chức năng giải độc tự nhiên của gan.
Tóm lại, cà gai leo không thay thế thuốc điều trị viêm gan B, nhưng là thảo dược hỗ trợ hữu ích giúp ổn định chức năng gan và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

☛ Xem thêm: Nghiên cứu điều trị viêm gan B bằng Cà gai leo

Hướng dẫn dùng cà gai leo chữa viêm gan B đúng

Tùy vào nhu cầu và tình trạng sức khỏe mỗi người mà có thể dùng cà gai leo theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây là ba hình thức dùng cà gai leo phổ biến, được chuyên gia khuyến khích áp dụng.

Dùng riêng cà gai leo

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong dân gian, giúp giữ trọn hoạt chất tự nhiên của cà gai leo.

Cách thực hiện:

  • Dùng 20–30g cà gai leo khô (hoặc 60–100g tươi) rửa sạch, cho vào 1 lít nước.
  • Sắc nhỏ lửa còn khoảng 300–400ml nước, chia làm 2–3 lần uống trong ngày, nên dùng sau bữa ăn.
  • Uống đều đặn trong ít nhất 2–3 tháng để thấy hiệu quả rõ rệt.

Lưu ý: Không nên sắc quá đặc hoặc để qua đêm vì có thể làm giảm hoạt tính của dược chất. Người bệnh nên chọn cà gai leo chuẩn dược liệu, không ẩm mốc, không pha tạp.

Dùng riêng cà gai leo 1

Kết hợp cà gai leo với dược liệu khác

Một số bài thuốc dân gian thường kết hợp cà gai leo với thảo dược khác để tăng hiệu quả bảo vệ gan, chẳng hạn:

+) Cà gai leo kết hợp mật nhân, xạ đen

  • Chuẩn bị: 30g Cà gai leo, 30g Xạ đen, 10g Mật nhân
  • Rửa sạch các bị dược liệu, cho vào ấm sắc cùng 2 lít nước trong khoảng 30 phút, chắt nước thuốc ra bát và uống hết trong ngày.

+) Cà gai leo kết hợp giảo cổ lam

  • Nguyên liệu: 30g cà gai leo, 30g giảo cổ lam hãm với 1l nước.
  • Dùng kiên trì hàng ngày trong 1 tháng có công dụng tốt trong hạ men gan hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ rất hiệu quả.

Lưu ý:

  • Không dùng quá 50 – 60g Cà gai leo khô mỗi ngày.
  • Không dùng Cà gai leo cho trẻ em dưới 5 tuổi, phụ nữ có thai và người mắc bệnh thận…

☛ Tìm hiểu chi tiết: Cách dùng Cà gai leo đúng chuẩn

Chữa viêm gan B bằng Cà gai leo hiệu quả không?

Chữa viêm gan B bằng Cà gai leo hiệu quả không? 1

Cà gai leo được xem là thảo dược hỗ trợ điều trị viêm gan B an toàn và lành tính, có khả năng bảo vệ tế bào gan, giảm men gan và ức chế sự phát triển của virus HBV. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào cơ địa, mức độ bệnh và cách sử dụng của mỗi người.

Việc sử dụng dược liệu thô sơ thường chứa hàm lượng hoạt chất không cao, dễ bị mất dược tính trong quá trình phơi, nấu hoặc bảo quản. Đặc biệt, nếu mua phải hàng kém chất lượng dễ lẫn nhiều tạp chất, dẫn đến giảm tác dụng dược liệu.

Vì vậy, để đạt được hiệu quả tối ưu và đảm bảo an toàn, người bệnh nên lựa chọn sản phẩm chiết xuất cà gai leo đã được chuẩn hóa hoạt chất và kiểm nghiệm lâm sàng rõ ràng.

Trong đó, viên uống Giải độc gan Tuệ LinhGiải độc gan Tuệ Linh Plus là hai sản phẩm nổi bật, được nhiều chuyên gia khuyên dùng.

  • Cả hai đều sử dụng nguồn cà gai leo trồng tại vùng nguyên liệu đạt chuẩn GACP-WHO, đảm bảo hàm lượng hoạt chất glycoalkaloid cao và ổn định.
  • Đặc biệt, Giải độc gan Tuệ Linh Plus được kết hợp thêm mật nhân, giúp tăng cường bảo vệ gan, phục hồi tế bào gan tổn thương và nâng cao sức đề kháng.
  • Các sản phẩm này đã được nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Quân y 103, chứng minh khả năng giảm men gan, cải thiện chức năng gan và hỗ trợ kiểm soát virus viêm gan B hiệu quả.
Tóm lại, cà gai leo chỉ là biện pháp hỗ trợ, không thể thay thế thuốc điều trị, nhưng khi sử dụng đúng cách sẽ giúp người bệnh viêm gan B kiểm soát tốt bệnh và bảo vệ gan lâu dài.

Khuyến cáo cho người bệnh viêm gan B

Khuyến cáo cho người bệnh viêm gan B 1

Viêm gan B là bệnh mạn tính cần được quản lý và điều trị đúng cách để tránh biến chứng nghiêm trọng. Ngoài việc sử dụng cà gai leo như giải pháp bổ trợ, người bệnh nên tuân thủ những khuyến cáo sau để bảo vệ gan và nâng cao hiệu quả điều trị:

Tuân thủ phác đồ Tây y của bác sĩ: Tuyệt đối không tự ý dừng thuốc kháng virus, giảm liều hoặc thay đổi phác đồ điều trị Tây y đã được chỉ định. Cà gai leo hay bất kỳ dược liệu nào khác chỉ mang tính chất bổ trợ, không thể thay thế hoàn toàn các thuốc đặc trị viêm gan B.

Cần dùng xa với thời gian uống thuốc Tây: Nhiều bệnh nhân viêm gan B thường sử dụng đồng thời thuốc Tây (như Tenofovir, Entecavir) và cà gai leo. Theo bác sĩ chuyên khoa Gan mật Bệnh viện Bạch Mai, cà gai leo an toàn nếu dùng cách nhau ít nhất 2-3 giờ với thuốc Tây và liều dùng không quá 50g dược liệu khô/ngày.

Thực hiện lối sống lành mạnh, bảo vệ gan: Hạn chế rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích để giảm tải áp lực lên gan. Ăn uống cân đối, tăng cường rau xanh, trái cây tươi, protein lành mạnh và hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, đồ chiên rán. Duy trì vận động nhẹ nhàng như đi bộ, yoga ít nhất 30 phút/ngày để tăng cường đề kháng.

Tái khám và xét nghiệm định kỳ: Người bệnh viêm gan B nên kiểm tra men gan và tải lượng virus HBV (HBV-DNA) 3–6 tháng/lần. Thường xuyên siêu âm gan để phát hiện sớm các tổn thương gan, phòng tránh xơ gan và ung thư gan.

Không tự ý phối hợp dược liệu: Nếu muốn dùng cà gai leo cùng các dược liệu khác (như mật nhân, xạ đen), cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa gan để tránh quá liều và tương tác bất lợi.

Chú ý nguồn gốc và chất lượng dược liệu: Nên chọn mua cà gai leo tại những nhà thuốc Đông y uy tín, có chứng nhận nguồn gốc rõ ràng.

Không chủ quan trước các triệu chứng bất thường: Trong quá trình sử dụng cà gai leo hoặc các phương pháp bổ trợ, nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như đau bụng, buồn nôn, nổi mẩn ngứa, chóng mặt, cần ngừng sử dụng ngay và thăm khám bác sĩ.

Cà gai leo là dược liệu quý có công dụng tuyệt vời trong việc cải thiện hiệu quả các triệu chứng viêm gan B và ngăn ngừa tình trạng xơ gan. Tuy nhiên, việc sử dụng Cà gai leo chỉ là giải pháp hỗ trợ, không thể thay thế các phương pháp điều trị thông thường. Do đó, người bệnh vẫn nên thăm khám, tuân thủ phác đồ điều trị được bác sĩ chỉ định.

Nguồn tham khảo: 

https://sdh.hmu.edu.vn/images/00_Thanh32Duocly.pdf

]]>
https://www.viemgan.com.vn/chua-viem-gan-b-bang-ca-gai-leo.html/feed 0
Các loại vi rút viêm gan – những điều cần biết https://www.viemgan.com.vn/cac-loai-vi-rut-viem-gan-nhung-dieu-can-biet.html https://www.viemgan.com.vn/cac-loai-vi-rut-viem-gan-nhung-dieu-can-biet.html#respond Mon, 22 Sep 2025 08:14:46 +0000 https://www.viemgan.com.vn/cac-loai-vi-rut-viem-gan-nhung-dieu-can-biet.html Bệnh viêm gan virus là một trong những bệnh lý truyền nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến gan – cơ quan đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu, chuyển hóa chất dinh dưỡng và thải độc. Hiện nay, y học đã xác định có 5 loại vi rút viêm gan chính: A, B, C, D và E. Mỗi loại có đường lây, mức độ nguy hiểm và hướng phòng ngừa khác nhau. Ở Việt Nam, vi rút viêm gan B và C là hai nguyên nhân hàng đầu gây ra gánh nặng bệnh tật, xơ gan và ung thư gan.

Các loại vi rút viêm gan – những điều cần biết 1

Hình ảnh minh họa

Ai có thể bị nhiễm virus viêm gan

Bất kỳ ai cũng có nguy cơ mắc bệnh nếu tiếp xúc với nguồn lây. Tuy nhiên, có những nhóm đối tượng được ghi nhận là dễ mắc bệnh hơn, do môi trường sống hoặc thói quen sinh hoạt tạo điều kiện thuận lợi cho vi rút xâm nhập. Cụ thể:

Người từng truyền máu, chạy thận nhân tạo hoặc phẫu thuật nhiều lần: Những người phải truyền máu, lọc máu hoặc phẫu thuật có nguy cơ phơi nhiễm vi rút viêm gan B, C và D nếu dụng cụ y tế không được tiệt trùng tuyệt đối hoặc nguồn máu chưa được sàng lọc kỹ lưỡng. Dù hiện nay các cơ sở y tế đã tăng cường kiểm soát chất lượng, nguy cơ vẫn tồn tại ở những nơi có điều kiện y tế hạn chế.

Người tiêm chích ma túy hoặc dùng chung kim tiêm: Việc dùng chung bơm kim tiêm là một trong những con đường lây truyền HBV, HCV và HDV nhanh nhất. Chỉ cần một lượng máu rất nhỏ dính trên kim tiêm cũng có thể chứa vi rút, khiến người sử dụng sau đó bị nhiễm bệnh. Đây là nguyên nhân khiến nhóm người tiêm chích ma túy luôn nằm trong nhóm nguy cơ rất cao.

Trẻ sơ sinh có mẹ bị viêm gan B hoặc C: Đường lây từ mẹ sang con được ghi nhận phổ biến với HBV và HCV, đặc biệt trong quá trình sinh thường. Trẻ sơ sinh nếu không được tiêm phòng vắc xin viêm gan B trong 24 giờ đầu sau sinh sẽ có nguy cơ cao trở thành người mang virus mạn tính, kéo dài suốt đời. Đây là lý do chương trình tiêm chủng mở rộng luôn ưu tiên tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ sơ sinh.

Người có quan hệ tình dục không an toàn: Quan hệ tình dục không dùng biện pháp bảo vệ (bao cao su) hoặc có nhiều bạn tình làm tăng nguy cơ lây nhiễm vi rút viêm gan B, C và D. Virus có thể truyền qua tinh dịch, dịch âm đạo hoặc máu vi thể do tổn thương niêm mạc. Nhóm đối tượng này được khuyến cáo cần kiểm tra sức khỏe định kỳ để tầm soát viêm gan và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.

Người sinh sống ở khu vực có điều kiện vệ sinh kém: Những người sống ở nơi có nguồn nước sinh hoạt bị ô nhiễm, hệ thống xử lý rác thải kém, hoặc thói quen ăn uống không đảm bảo vệ sinh (ăn sống, uống nước chưa đun sôi, thực phẩm không được bảo quản đúng cách) dễ bị nhiễm HAV và HEV. Hai loại virus này chủ yếu lây qua đường tiêu hóa, thường gây bùng phát thành dịch tại các khu vực đông dân cư hoặc vùng có thiên tai, lũ lụt.

Nhân viên y tế: Bác sĩ, y tá, kỹ thuật viên phòng xét nghiệm hay những người thường xuyên tiếp xúc với máu, dịch cơ thể có nguy cơ phơi nhiễm HBV, HCV và HDV nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn. Nguy cơ này đặc biệt cao khi bị kim tiêm đâm phải, tiếp xúc với vết thương hở hoặc xử lý bệnh phẩm không đúng cách. Do đó, nhân viên y tế luôn được khuyến cáo tiêm vắc xin viêm gan B và thực hiện phòng hộ cá nhân đầy đủ.

Triệu chứng của từng loại bệnh viêm gan virus

Triệu chứng viêm gan virus thường không đặc hiệu và dễ bị bỏ qua. Dưới đây là một số dấu hiệu điển hình theo từng loại:

  • Viêm gan A (HAV): Sau 2–6 tuần ủ bệnh, người bệnh có thể sốt nhẹ, chán ăn, buồn nôn, mệt mỏi, đau bụng và vàng da. Bệnh thường cấp tính, hiếm khi chuyển sang mạn tính.
  • Viêm gan B (HBV): Có thể cấp hoặc mạn. Thường gặp vàng da, nước tiểu sẫm, đau tức hạ sườn phải, rối loạn tiêu hóa. Khoảng 90% người trưởng thành nhiễm HBV cấp tính có thể tự hồi phục, nhưng trẻ sơ sinh nhiễm từ mẹ lại có nguy cơ mạn tính rất cao.
  • Viêm gan C (HCV): 70–80% ca nhiễm không có triệu chứng ban đầu. Khi có biểu hiện thường là mệt mỏi kéo dài, đau cơ, sốt nhẹ, ăn uống kém, đôi khi vàng da. Khoảng 60–70% ca chuyển sang mạn tính, nguy cơ cao dẫn đến xơ gan.
  • Viêm gan D (HDV): Chỉ xuất hiện khi có sẵn viêm gan B. Triệu chứng nặng hơn HBV đơn thuần, dễ tiến triển nhanh thành xơ gan, suy gan.
  • Viêm gan E (HEV): Biểu hiện giống HAV nhưng thường nặng hơn ở phụ nữ mang thai 3 tháng cuối, nguy cơ tử vong cao do viêm gan tối cấp.

Triệu chứng của từng loại bệnh viêm gan virus 1

Hình ảnh minh họa

Biến chứng của bệnh vi rút viêm gan

Nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, các loại viêm gan virus có thể tiến triển thành nhiều biến chứng nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng người bệnh.

Suy gan cấp tính: Suy gan cấp là tình trạng gan bị tổn thương nhanh chóng, khiến cơ quan này mất khả năng lọc độc tố và tổng hợp các chất cần thiết cho cơ thể. Người bệnh có thể đột ngột xuất hiện vàng da nặng, rối loạn đông máu, rối loạn tri giác (hôn mê gan). Đây là biến chứng cực kỳ nguy hiểm, tỷ lệ tử vong cao nếu không được ghép gan kịp thời.

Xơ gan: Xơ gan là hậu quả của quá trình viêm gan mạn tính kéo dài, trong đó mô gan lành bị thay thế bằng các mô sẹo xơ cứng. Gan mất dần chức năng chuyển hóa, thải độc, sản xuất protein và mật. Người bệnh có thể gặp các biến chứng kèm theo như cổ trướng (bụng to do dịch), giãn tĩnh mạch thực quản, xuất huyết tiêu hóa. Xơ gan thường không hồi phục và là giai đoạn cuối của nhiều bệnh gan mạn tính.

Ung thư gan nguyên phát: Ung thư gan là một trong những loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam, có mối liên hệ chặt chẽ với viêm gan B và C mạn tính. Virus gây viêm gan lâu ngày sẽ làm biến đổi cấu trúc tế bào gan, dẫn đến hình thành khối u ác tính. Bệnh thường được phát hiện muộn vì triệu chứng không rõ ràng, khiến tiên lượng sống sót rất thấp.

Nguy cơ lây lan cộng đồng: Một trong những vấn đề nghiêm trọng của viêm gan virus là khả năng lây lan âm thầm. Nhiều người mang virus nhưng không có triệu chứng, hoặc chỉ có dấu hiệu nhẹ nên không đi khám. Điều này dẫn đến việc họ vô tình truyền bệnh cho người thân, bạn đời hoặc cộng đồng. Đây là nguyên nhân khiến viêm gan virus B và C trở thành gánh nặng y tế công cộng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Phòng ngừa bệnh viêm gan vi rút để có một lá gan khỏe

Phòng ngừa bệnh viêm gan vi rút để có một lá gan khỏe 1

Không sử dụng chung kim tiêm để phòng lây nhiễm viêm gan virus

Viêm gan virus có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, tuy nhiên hầu hết đều có thể phòng tránh được nếu tuân thủ các biện pháp dự phòng khoa học và lâu dài. Một số cách phòng ngừa hiệu quả bao gồm:

Tiêm vắc xin

  • Viêm gan B: Đây là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất hiện nay. Vắc xin viêm gan B có hiệu quả bảo vệ trên 95% và thời gian miễn dịch kéo dài nhiều năm. Trẻ sơ sinh cần được tiêm mũi đầu tiên trong vòng 24 giờ sau sinh để giảm tối đa nguy cơ lây từ mẹ sang con.
  • Viêm gan A: Cũng đã có vắc xin phòng bệnh, đặc biệt khuyến cáo cho trẻ em và những người sống ở vùng có điều kiện vệ sinh kém.
  • Hiện chưa có vắc xin cho viêm gan C, D và E, vì vậy cần kết hợp nhiều biện pháp phòng ngừa khác.

Đảm bảo an toàn y tế

  • Sử dụng bơm kim tiêm dùng một lần hoặc đảm bảo khử trùng tuyệt đối trước khi tái sử dụng.
  • Xét nghiệm sàng lọc viêm gan và HIV cho tất cả các đơn vị máu trước khi truyền.
  • Dụng cụ phẫu thuật, nha khoa, xăm thẩm mỹ cần được tiệt trùng theo đúng quy chuẩn. Điều này đặc biệt quan trọng vì HBV và HCV có thể tồn tại trong máu khô nhiều ngày.

Quan hệ tình dục an toàn

  • Sử dụng bao cao su đúng cách để giảm nguy cơ lây truyền HBV, HCV và HDV.
  • Khuyến khích chung thủy một vợ một chồng, hạn chế quan hệ tình dục với nhiều bạn tình.
  • Người nhiễm viêm gan virus cần trao đổi trung thực với bạn đời để có biện pháp bảo vệ phù hợp.

Giữ vệ sinh ăn uống

  • Uống nước sạch, đun sôi trước khi uống, đặc biệt ở khu vực có nguồn nước ô nhiễm.
  • Ăn chín, tránh sử dụng thực phẩm tái sống như gỏi, tiết canh, hải sản chưa nấu chín.
  • Thường xuyên rửa tay với xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh để phòng HAV và HEV.

Lối sống lành mạnh

  • Hạn chế sử dụng rượu, bia, thuốc lá và các chất kích thích vì chúng làm tăng tốc độ tổn thương gan.
  • Duy trì cân nặng hợp lý, kết hợp chế độ dinh dưỡng cân đối và tập thể dục thường xuyên để hỗ trợ chức năng gan.
  • Tránh lạm dụng thuốc tây hoặc tự ý dùng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ, vì nhiều loại thuốc có thể gây độc cho gan.

Khám sức khỏe định kỳ

  • Chủ động xét nghiệm các chỉ số như HBsAg, Anti-HCV để sàng lọc sớm viêm gan B và C.
  • Người đã nhiễm virus cần kiểm tra định kỳ men gan, siêu âm gan để theo dõi tiến triển bệnh và điều trị kịp thời.
  • Việc tầm soát định kỳ giúp phát hiện bệnh ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng, từ đó ngăn ngừa biến chứng nặng nề.

Xem thêm: Viêm gan virus là gì ?

Đón đọc thông tin mới nhất trong bản tin tiếp theo tại chuyên mục Viêm gan virus

Cách điều trị bệnh viêm gan vi rút

Mỗi loại viêm gan có phác đồ điều trị khác nhau:

  • Viêm gan A, E: Chủ yếu điều trị hỗ trợ, nghỉ ngơi, dinh dưỡng hợp lý, theo dõi chức năng gan.
  • Viêm gan B: Có thể dùng thuốc kháng virus như Tenofovir, Entecavir để ức chế sự nhân lên của virus. Điều trị thường kéo dài nhiều năm.
  • Viêm gan C: Hiện nay đã có thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) với tỉ lệ khỏi bệnh trên 95%, nhưng chi phí cao.
  • Viêm gan D: Điều trị phức tạp, thường kết hợp thuốc ức chế miễn dịch và kháng virus.

Ngoài tây y, một số nghiên cứu tại Việt Nam và quốc tế đã ghi nhận cây Cà gai leo chứa hoạt chất glycoalcaloid có khả năng bảo vệ tế bào gan, hỗ trợ hạ men gan, ức chế sự phát triển của HBV, giúp người bệnh cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa tiến triển xơ gan.

Trong nhiều trường hợp, việc sử dụng thuốc tây là bắt buộc. Song hiện nay, phương pháp tây y còn khá đắt đỏ với người Việt, đặc biệt là bệnh virus viêm gan B, C thì chi phí có thể lên đến 200 triệu đồng/năm, việc điều trị thường kéo dài, ngoài ra có thể để lại tác dụng phụ, gây khó khăn trong việc chữa trị của người bệnh. Vì thế, từ lâu các nhà khoa học dược đã nghiên cứu tìm tòi và khám phá ra một loại thảo dược có thể giúp người bệnh đạt được tất cả các mục tiêu điều trị nói trên không thua kém thuốc tân dược. Đó chính là cây Cà gai leo.

Đọc thêm: Đi tìm phương pháp hỗ trợ điều trị Viêm gan virus từ thảo dược​

Hotline tư vấn bệnh miễn phí: 1800 1190

Đông Mai

]]>
https://www.viemgan.com.vn/cac-loai-vi-rut-viem-gan-nhung-dieu-can-biet.html/feed 0
Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân xơ gan theo từng giai đoạn https://www.viemgan.com.vn/che-do-dinh-duong-va-cach-cham-soc-cho-nguoi-bi-xo-gan.html https://www.viemgan.com.vn/che-do-dinh-duong-va-cach-cham-soc-cho-nguoi-bi-xo-gan.html#respond Thu, 21 Nov 2024 02:39:03 +0000 https://www.viemgan.com.vn/che-do-dinh-duong-va-cach-cham-soc-cho-nguoi-bi-xo-gan.html Đối với người bị xơ gan thì cần hạn chế tối đa sử dụng các loại thuốc kê đơn vì vậy một chế độ dinh dương phù hợp mới là điều quan trọng hơn. Vậy làm thế nào để biết cách ăn uống sao cho đúng ở từng giai đoạn? Tại bài viết này viemgan.com.vn sẽ giải đáp thắc mắc cho bạn!
Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân xơ gan theo từng giai đoạn 1

Chế độ dinh dưỡng theo từng giai đoạn

Đối với bệnh nhân xơ gan, tổng lượng calo 25-30 kcal/kg cân nặng/ngày (tức là người 50kg nên duy trì ở mức 1250-1500 kcal/ngày) tuỳ theo tình trạng hoạt động thể lực. Với những tình trạng xơ gan ổn định không có tăng nhu cầu chuyển hoá, việc cung cấp quá nhiều calo có thể kèm theo tăng gánh nặng cho gan, tích đọng mỡ đặc biệt ở các bệnh nhân hồi sức.

Bữa ăn nên chia nhỏ nhiều lần trong ngày và mục đích của chế độ dinh dưỡng là phải:

  • Phòng tránh các biến chứng của xơ gan như bệnh não gan, hôn mê gan (do tăng amoniac máu)
  • Giảm gánh nặng xử lý cho gan hoặc độc với gan
  • Giảm thiểu tình trạng cổ chướng
  • Cải thiện sự ngon miệng, chất lượng cuộc sống

Bệnh xơ gan tiến triển qua 2 giai đoạn là xơ gan còn bù và xơ gan mất bù. Với mỗi giai đoạn chế độ dinh dưỡng cung cấp sẽ khác nhau. Cụ thể:

Giai đoạn xơ gan còn bù

Giai đoạn xơ gan còn bù 1

Với xơ gan còn bù, lúc này chức năng gan vẫn còn, gan vẫn hoạt động dù có bị yếu đi. Tuy nhiên, về lâu dài, để người bệnh không bị suy dinh dưỡng thì chế độ ăn vẫn phải cung cấp đầy đủ các chất đạm, đường, béo, vitamin và khoáng chất như bình thường, tránh việc kiêng khem quá mức. Ngoài ra, cần lưu ý thường xuyên thay đổi đa dạng các món ăn và chia nhỏ các bữa ăn để kích thích sự ngon miệng cũng như giảm tải gánh nặng cho gan.

Dưới đây là một số lưu ý về dinh dưỡng cho người bệnh xơ gan giai đoạn còn bù:

  • Chất đạm: Nên ưu tiên những loại thực phẩm chứa đạm nhưng ít béo, có giá trị sinh học cao như: thịt lợn nạc, thịt ức gà, cá, trứng, sữa tách bơ, các loại đỗ và chế phẩm từ đỗ. Nên tăng lượng đạm thực vật và giảm lượng đạm động vật vì đạm động vật sẽ tạo nhiều amoniac không tốt cho gan. Lượng đạm khuyến cáo là 0.8 -1g đạm/kg cân nặng.
  • Chất béo: Người bệnh gan nên hạn chế dung nạp chất béo, nhất là chất béo từ động vật, đồ ăn chiên rán. Chỉ nên dùng các loại dầu thực vật, chẳng hạn như dầu oliu, dầu đậu nành…
  • Chất đường bột: Chỉ nên ăn những chất bột đường dễ hấp thu như gạo, khoai, đường glucose, mật ong và các trái cây ngọt. Không nên ăn những loại đồ ăn chứa nhiều đường khó hấp thu và khó phân giải như bánh kẹo nhiều bơ sữa béo, các loại mứt và nước ngọt.
  • Vitamin và khoáng chất: Người bệnh xơ gan cần tăng cường ăn các loại rau xanh và trái cây tươi. Nên ăn những loại rau có màu xanh đậm như rau ngót, rau cải, rau bina… và các loại quả chín như cam, quýt, xoài, đu đủ…

Ngoài ra, người bệnh cần bổ sung 1.5 – 2 lít nước mỗi ngày. Hạn chế ăn muối, không chấm nước tương, nước mắm.

☛ Đọc thêm: Xơ gan còn bù những điều cần biết?

Giai đoạn xơ gan mất bù

Khi xơ gan tiến triển đến giai đoạn mất bù, chức năng gan đã bị suy giảm nặng, người bệnh luôn cảm thấy mệt mỏi, uể oải, chán ăn, tiêu hóa kém dễ dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng và năng lượng. Vì thế, chế độ dinh dưỡng lúc này là tập trung bổ sung các chất cần thiết, hạn chế những chất không cần để tăng cường sức khỏe.

Giai đoạn xơ gan mất bù 1

Ở giai đoạn này, nguyên tắc và mục đích của chế độ ăn cũng giống với giai đoạn xơ gan còn bù nhưng cần kiêng khem và có nhiều lưu ý hơn:

  • Giảm muối vì muối sẽ tích nước trong cơ thể gây phù, cổ chướng nặng hơn khiến người bệnh khó thở.
  • Giảm đạm thông thường, thay thế bằng đạm quý (có acid amin mạch nhánh BCAAs) thường có nhiều trong các loại đỗ và chế phẩm từ đỗ như sữa đậu nành, đậu hũ
  • Tăng chất xơ từ rau xanh và trái cây thô để nhuận tràng, giảm táo bón, hạn chế nguy cơ dẫn tới hội chứng não – gan.
  • Bổ sung thêm các loại trái cây chứa kali như chuối, bưởi… vì quá trình điều trị xơ gan có thể phải dùng một số loại thuốc lợi tiểu khiến cơ thể mất kali.
  • Hạn chế các loại dầu, không ăn mỡ động vật.
  • Ăn thêm sữa chua để giúp hóa giải một phần amoniac.
  • Hạn chế ăn nhiều các loại thực phẩm chứa sắt như: thịt đỏ, gan, huyết… vì ứ sắt sẽ gây tổn thương đến các cơ quan nội tạng khác trong cơ thể.
  • Uống đủ nước mỗi ngày. Có thể uống các loại nước tốt cho gan chẳng hạn như trà xanh, nhọ nồi, nhân trần, actiso, cà gai leo…
  • Nên chia nhỏ thành nhiều bữa trong ngày. Ăn nhiều hơn vào buổi sáng để hạn chế tình trạng đầy bụng, buồn nôn. Bữa ăn cuối cùng trong ngày nên cách giờ đi ngủ khoảng 3-4 tiếng.

Tóm lại, với người bệnh ở giai đoạn xơ gan mất bù thì đã ở giai đoạn rất nghiêm trọng. Việc ăn uống ở giai đoạn này cần thực sự nghiêm ngặt.

☛ Đọc thêm: Xơ gan mất bù

Những thực phẩm nên ăn

Những thực phẩm có protein khuyên dùng

Những thực phẩm có protein khuyên dùng 1

Bệnh nhân xơ gan nên ưu tiên sử dụng protein từ thực vật, nó sẽ chứa nhiều arginie giúp làm giảm nồng độ amoniacs máu nhờ làm tăng tổng hợp ure. Người xơ gan còn bù và đã ổn định bệnh có thể ăn 1,2g/kg cân nặng/ngày, xơ gan mất bù chỉ nên sử dụng 0,8g/kg cân nặng/ngày. Những thực phẩm chứa nhiều protein tốt được kể đến gồm: thịt lợn nạc, thịt gà nạc, thịt cá nạc, sữa tách bơ, các loại đỗ, tàu hũ, sữa đậu nành.

Thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất

Rau củ, trái cây tươi là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất dồi dào giúp người bệnh tăng cường và phục hồi chức năng gan. Các loại rau củ, trái cây gồm: Rau chân vịt, rau họ cải, măng tây, bơ, cam, quýt, bưởi, việt quất, nho, chuối…

☛ Đọc thêm: Xơ gan nên ăn hoa quả gì tốt nhất?

Bổ sung probiotic

Uống bổ sung probiotic (sữa chua, sữa lên men…) giúp làm giảm amoniac và nội độc tố máu, giảm sản xuất các yếu tố gây viêm và cải thiện chức năng gan.

Tăng cường chất xơ

Chất xơ có lợi cho tiêu hóa, giúp giải độc gan, loại bỏ các độc tố ra ngoài cơ thể, cân bằng dinh dưỡng. Chế độ ăn nhiều rau xanh và trái cây thô giúp bổ sung chất xơ để giảm nồng độ amoniac trong máu. Sự kết hợp giữa chất xơ và probiotic giúp giảm biến chứng não gan. Ngoài ra, rau còn chứa rất nhiều acid amin thực vật như arginin giúp tăng cường chuyển hóa ure.

Thực phẩm giàu Omega 3

Omega 3 có nhiều trong cá mòi, cá hồi, cá thu, cá ngừ. Những loại thực phẩm rất này tốt cho hệ tiêu hóa, giúp giảm tải hoạt động của gan, từ đó hỗ trợ điều trị xơ gan cực tốt. Omega 3 là một trong những hoạt chất được các bác sĩ khuyến cáo người bệnh xơ gan bổ sung trong chế độ ăn uống hàng ngày.

Thực phẩm chứa chất chống oxy hóa

Thực phẩm chứa chất chống oxy hóa 1

Người bệnh xơ gan nên bổ sung các chất chống oxy hóa như vitame E, kẽm, carotenoids (có nhiều trong cà rốt) và vitamin nhóm B vào trong chế độ ăn uống bởi các chất này có thể bảo vệ tế bào gan khỏi bị tổn thương, loại bỏ các gốc tự do ra khỏi cơ thể.

Phương thức chế biến món ăn cho người xơ gan có thể đa dạng, ngoại trừ chiên rán, quay, nướng. Thực phẩm cần được thái nhỏ, nấu nhừ, chú ý màu sắc, hương vị để kích thích ăn ngon miệng, nhưng phải ít dùng hoặc không dùng gia vị kích thích.

Người bệnh xơ gan không nên ăn gì?

Bia rượu

Người bệnh xơ gan tuyệt đối không uống rượu, bia, vì chất cồn trong bia rượu chính là tác nhân trực tiếp làm tổn thương tế bào gan, gây viêm và hình thành các tổ chức xơ.

Đồ uống nhiều đường

Đồ uống nhiều đường sẽ làm tăng mức đường trong máu, tăng nguy cơ mỡ gan… từ đó làm tăng sự phát triển xơ gan. Thay vì các loại thức uống chứa nhiều đường, người bệnh nên uống từ 1,5 – 2 lít nước mỗi ngày.

Đạm động vật

Ăn nhiều đạm động vật sẽ làm tăng gánh nặng chuyển hóa của gan, tăng sản sinh amoniac và nguy cơ dẫn đến bệnh não gan, hôn mê gan.

Mỡ động vật

Người xơ gan nên tránh ăn mỡ động vật, bơ mà thay bằng dầu hoặc bơ thực vật. Lượng mỡ nhiều sẽ gây tích lũy ở gan và làm tăng tiến triển xơ gan.

Đồ ăn mặn

Đồ ăn mặn 1

Bệnh nhân bị bụng báng phải hạn chế ăn muối, nước tương, nước mắm, chao và tất cả những thức ăn có vị mặn. Vì muối tăng khả năng giữ nước khiến bệnh trầm trọng hơn. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng ăn nhạt sẽ làm giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân xơ gan mất bù.  Lượng muối natri không vượt quá 1.000 mg mỗi ngày, tương đương khoảng 2,5 g muối ăn. Hạn chế ăn những thức ăn đóng hộp, thức ăn chế biến sẵn và những thức ăn bán ngoài hàng ăn vì chúng chứa nhiều muối và nhiều bột ngọt. Nên nhớ rằng, bột ngọt cũng có nhiều muối natri trong đó.

Các loại thịt cứng

Bệnh nhân xơ gan do áp lực tĩnh mạch cửa tăng cao mà gây giãn tĩnh mạch ở các mức độ khác nhau, chủ yếu có giãn tĩnh mạch thực quản, dạ dày… Nếu ăn uống không chú ý, rất dễ làm cho những tĩnh mạch đang giãn bị vỡ, xuất huyết đường tiêu hóa, dẫn đến hôn mê gan. Vì vậy người bệnh xơ gan cần tránh ăn những loại thịt cứng, có sụn hoặc có xương, những thức ăn này rất dễ làm tổn thương tĩnh mạch bộ giãn, dễ gây xuất huyết đường tiêu hóa …

Đồ ăn cay nóng, gia vị kích thích

Với những thức ăn cay nóng hay chứa các gia vị kích thích như hành, gừng, ớt… nên ăn ít thì tốt hơn, bởi chúng sẽ làm cho thấp nhiệt ở gan nặng thêm, khiến cho các triệu chứng lâm sàng càng nặng hơn.

Lưu ý khác :

  • Người bệnh cần tuân thủ đúng theo chỉ định điều trị mà bác sĩ đưa ra. Không tự ý thay đổi liều lượng thuốc hay tự ý dừng thuốc mà chưa được sự đồng ý từ bác sĩ. Nên hỏi ý kiến bác sĩ về chế độ ăn uống và lịch kiểm tra định kỳ.
  • Duy trì mức cân nặng ổn định, nếu người bệnh đang bị béo phì hay thừa cân thì hãy tìm đến những phương pháp giảm cân khoa học. Giảm cân là một trong những yếu tố giảm thiểu nguy cơ xơ gan. Tuy nhiên, không nên giảm cân quá nhanh hoặc giảm cân mất kiểm soát vì điều này có thể gây áp lực cho gan.
  • Tránh tiếp xúc với các chất có hại cho gan như hóa chất công nghiệp, thuốc lá, mỹ phẩm, thuốc nhuộm… Điều này sẽ giúp bảo vệ gan khỏi các tổn thương.
  • Duy trì lối sống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, giảm stress, ngủ đủ giấc, không sử dụng các chất kích thích gây hại cho sức khỏe.
  • Trước khi sử dụng bất cứ loại thuốc nào, kể cả thuốc tây hay thuốc đông y, thuốc nam… cũng cần phải hỏi ý kiến bác sĩ vì một số loại thuốc có thể gây tổn thương gan và có tương tác xấu với các thuốc điều trị xơ gan.
  • Người bệnh cần thực hiện các kiểm tra định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để theo dõi sự tiến triển của bệnh cũng như có thể điều chỉnh chế độ điều trị và chăm sóc kịp thời.

Kết luận:

Trên đây là bài viết chia sẻ về chế độ dinh dưỡng cho người bệnh xơ gan theo từng giai đoạn của Viemgan.com.vn . Nếu bạn thấy bài viết là hữu ích, hãy like hoắc share để chúng tôi có nhiều động lực chia sẻ kiến thức hơn mỗi ngày.

Nếu còn bất cứ vấn đề nào thắc mắc về bệnh xơ gan, các bạn có thể gọi về hotline 18001190 (miễn cước) để được giải đáp.

Nguồn tham khảo:

https://www.verywellhealth.com/what-is-the-best-diet-for-cirrhosis-1760062

]]>
https://www.viemgan.com.vn/che-do-dinh-duong-va-cach-cham-soc-cho-nguoi-bi-xo-gan.html/feed 0
Bệnh xơ gan cổ trướng là gì – Những điều bạn cần biết https://www.viemgan.com.vn/benh-xo-gan-co-truong-nhung-dieu-can-biet.html https://www.viemgan.com.vn/benh-xo-gan-co-truong-nhung-dieu-can-biet.html#respond Wed, 20 Nov 2024 03:48:20 +0000 https://www.viemgan.com.vn/benh-xo-gan-co-truong-nhung-dieu-can-biet.html Bệnh xơ gan cổ trướng là khi lá gan đã bị tổn thương nghiêm trọng, đã vào những giải đoạn cuối và không còn khả năng tự phục hồi. Nếu bạn hoặc người thân đang gặp phải tình trạng này, bài viết này sẽ là những gì quan trọng nhất bạn cần biết.

Bệnh xơ gan cổ trướng là gì - Những điều bạn cần biết 1

 

Thế nào là xơ gan cổ trướng?

Xơ gan cổ trướng là giai đoạn cuối cùng của bệnh xơ gan, ở giai đoạn này chức năng gan của người bệnh bị suy giảm kiệt quệ, các tế bào, mô gan bị tổn thương gần hết, không còn khả năng phục hồi.

Khi bị xơ gan cổ trướng, bụng của người bệnh sẽ phình to do dịch bị ứ đọng lại giữa lá thành và tạng (tràn dịch màng bụng). Hiện tượng này có thể giải thích như sau: Ở người bình thường, khoang bụng chỉ chứa một lượng dịch nhỏ để bôi trơn nhưng với những người bị xơ gan, các mô xơ làm gan bị suy yếu, khiến tăng áp lực trong các mạch, dẫn đến việc dịch bị đẩy vào ổ bụng. Lượng dịch vượt quá mức cho phép làm bụng bệnh nhân phình to ra, da bụng nổi nhiều mạch máu, gây cảm giác nặng nề, mệt mỏi, đau đớn.

Thế nào là xơ gan cổ trướng? 1

Nguyên nhân dẫn đến xơ gan cổ trướng

Tình trạng xơ gan cổ trướng có thể khởi phát từ nhiều nguyên nhân nhưng phổ biến nhất có thể kể đến như:

  • Virus gây viêm gan mãn tính: Người bệnh bị viêm gan B và C nếu không được phát hiện và điều trị tích cực sẽ dẫn đến xơ gan, bệnh kéo dài sẽ dẫn đến xơ gan cổ trướng. Đây là biến chứng nghiêm trọng của xơ gan, nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn tới tử vong.
  • Uống nhiều bia rượu: Uống nhiều bia rượu ảnh hưởng xấu đến gan, làm giảm chức năng gan, người uống rượu thường không chú trọng đến việc bảo vệ gan nên rất dễ mắc xơ gan cổ trướng
  • Nhiễm hóa chất độc hại: Nếu cơ thể bị nhiễm các chất độc hại như thạch tín, asen,..  chức năng giải độc của gan sẽ suy giảm dẫn đến xơ gan. Ngoài ra những hóa chất này cũng là tác nhân khiến các bệnh về gan tiến triển nhanh hơn, tăng nguy cơ tử vong.
  • Lạm dụng thuốc: Việc thường xuyên sử dụng sai cách một số loại thuốc như Oxyphenisatin, Methotrexate Methyl… cũng có thể khiến gan bị tổn thương, gây xơ gan và lâu dần có thể tiến triển thành xơ gan cổ trướng.
  • Các yếu tố khác: Một số yếu tố như gan nhiễm mỡ, viêm đường mật, viêm gan tự miễn hoặc các bệnh liên quan đến rối loạn chuyển hóa như Wilson, Hemochromatosis… cũng có thể là nguyên nhân thúc đẩy xơ gan tiến triển.

Triệu chứng xơ gan cổ trướng điển hình

Bụng phình to (cổ trướng): Các tế bào gan xơ hóa khiến gan không thể thực hiện chức năng lọc máu và tổng hợp protein hiệu quả. Điều này khiến áp lực trong mao mạch tăng lên nhưng áp lực thẩm thấu lại giảm, dẫn đến việc nước và các chất khác bị đẩy ra khỏi lòng mạch. Những chất này sau đó ứ lại trong khoảng màng bụng, khiến bụng của người bệnh phình to, các mạch máu ở hai bên mạn sườn và vùng da bụng cũng nổi rõ. Lượng dịch tích tụ càng nhiều thì áp lực lên vùng bụng của bệnh nhân càng lớn, gây cảm giác nặng nề và đau đớn.

Da và mắt có màu vàng: Thông thường, khi tế bào hồng cầu bị phá vỡ, chúng sẽ giải phóng ra hợp chất bilirubin. Sau đó hợp chất này sẽ được gan xử lý, loại bỏ qua phân và nước tiểu. Tuy nhiên, với các trường hợp xơ gan cổ trướng, khả năng hoạt động của gan bị suy giảm, điều này khiến bilirubin không được loại bỏ hiệu quả, dẫn đến tình trạng tích tụ bilirubin. Đây chính là thủ phạm khiến da và kết mạc mắt của người bệnh chuyển sang màu vàng.

Triệu chứng xơ gan cổ trướng điển hình 1

Phù nề: Phù nề cũng là một trong những dấu hiệu thường gặp ở người bệnh xơ gan cổ trướng. Ban đầu, bệnh nhân có thể chỉ trải qua tình trạng phù ở hai chân. Tuy nhiên, với sự suy giảm chức năng gan ngày càng tăng lên, hiện tượng phù này có thể xảy ra trên toàn bộ cơ thể.

Xuất huyết tiêu hóa: Với các trường hợp xơ gan cổ trướng, nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa thường là do tăng áp lực tại cửa tĩnh mạch, dẫn đến sự mở rộng của các mạch máu lớn trong thực quản hoặc dạ dày. Khi những mạch máu này ngày càng mở rộng, áp lực bên trong tăng cao, có khả năng gây vỡ thành mạch, gây hiện tượng chảy máu trong hệ thống tiêu hóa. Thông thường, có thể nhận biết tình trạng này qua các dấu hiệu như nôn ra máu hoặc đi ngoài phân màu đen (hắc ín).

Một số dấu hiệu khác: Người bệnh xơ gan cổ trướng cũng có thể gặp phải một số dấu hiệu khác như cơ thể mệt mỏi, uể oải, suy nhược, sút cân không chủ đích, thiếu máu, hoa mắt, chóng mặt, suy thận, tiểu ít, niêm mạc lưỡi và môi nhợt nhạt, xuất hiện các vết bầm tím dưới da….

☛ Nên xem: Các triệu chứng bệnh xơ gan

Sự nguy hiểm của xơ gan cổ trướng

Khi bị xơ gan cổ trướng, các tế bào và mô gan hầu như đã bị tổn thương hết, không còn khả năng hồi phục dẫn tới chức năng gan bị suy giảm trầm trọng. Vì vậy mức độ nguy hiểm là rất cao, một số biến chứng có thể đi kèm:

  • Ung thư gan: Là biến chứng nguy hiểm của bệnh, có tỷ lệ tử vong cao. Theo thống kê, có tới 80% số ca bệnh ung thư gan khởi phát từ tình trạng xơ gan.
  • Não gan: Sự xuất hiện của ác mô xơ trong gan làm giảm khả năng loại bỏ độc tố, dẫn đến sự tích tụ chất độc trong máu. Chúng sẽ tấn công tế bào não, và gây ra chứng rối loạn tri giác, tình trạng hôn mê, thậm chí có thể khiến người bệnh tử vong.
  • Nhiễm trùng dịch cổ trướng: Gan suy yếu làm giảm sức đề kháng và khả năng đào thải độc tố, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng dịch cổ trướng và ổ bụng. Ngoài ra, người bệnh cũng dễ gặp phải tình trạng viêm phổi, nhiễm trùng máu…
  • Suy thận: Khi gan xơ hóa nặng, áp lực tĩnh mạch cửa tăng, làm giảm lưu lượng máu đến thận và gây suy thận. Triệu chứng bao gồm lượng nước tiểu tăng, sưng mặt, sưng chân, đau ở vùng lưng và mệt mỏi.

Chẩn đoán xơ gan cổ trướng bằng cách nào?

Chẩn đoán xơ gan cổ trướng bằng cách nào? 1

Để chẩn đoán mức độ nghiêm trọng của bênh lý. Người bệnh nên đến các cơ sở y tế có chuyên môn. Ở đây bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện một số phương pháp xét nghiệm như:

  • Xét nghiệm máu
  • Chụp cắt lớp (chụp CT)
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI)
  • Sinh thiết gan.

Việc thực hiện các xét nghiệm cần thiết sẽ giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh cũng như loại trừ các nguyên nhân khác có thể dẫn tới xơ gan.

Phương pháp điều trị xơ gan cổ trướng

Như đã nói ở trên, xơ gan cổ trướng là giai đoạn cuối của bệnh xơ gan với những tổn thương không thể phục hồi. Các phương pháp điều trị trong giai đoạn này chủ yếu giúp bệnh nhân giảm đau và hạn chế biến chứng có thể xảy ra.

Tùy trường hợp cụ thể, xơ gan cổ trướng có thể được điều trị bằng các phương pháp khác nhau như:

Giảm muối trong chế độ ăn

Đây là phương pháp kết hợp điều trị nhưng rất quan trọng với người bệnh xơ gan cổ trướng. Theo đó, người bệnh chỉ nên tiêu thụ 4 – 5 gam muối mỗi ngày (tương đương 2.000 mg natri) hoặc ít hơn.

Ngoài ra, bệnh nhân có thể sử dụng chất thay thế muối không chứa kali, vì nồng độ kali có thể tăng khi sử dụng một số loại thuốc điều trị cổ trướng. Tốt nhất hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để chọn lựa chất thay thế muối an toàn, phù hợp.

Sử dụng thuốc lợi tiểu

Sử dụng thuốc lợi tiểu 1

Để loại bỏ bớt lượng dịch tích tụ do xơ gan cổ trướng, thường bác sĩ sẽ kê đơn cho bệnh nhân sử dụng thuốc lợi tiểu như spironolactone (Aldactone) hoặc furosemide (Lasix). Liều lượng cụ thể sẽ được điều chỉnh phù hợp với từng tình trạng của bệnh nhân.

Tuy nhiên, việc sử dụng những viên thuốc này có thể tạo ra vấn đề về cân bằng điện giải trong máu, bao gồm nồng độ natri và kali. Do đó, cần thực hiện kiểm tra máu đều đặn để theo dõi tình hình. Đồng thời, hiệu quả của thuốc chỉ đảm bảo khi kết hợp với việc giữ lượng muối tiêu thụ trong giới hạn.

Chọc hút dịch cổ trướng

Khi thuốc và chế độ ăn hạn chế muối không đủ để kiểm soát sự tích tụ chất lỏng, bệnh nhân có thể cần thực hiện việc chọc hút dịch cổ trướng loại bỏ lượng lớn chất lỏng trong ổ bụng.

Ngoài ra, với những ca bệnh khó, bác sĩ cũng có thể áp dụng phương pháp khác đặt ống dẫn lưu trong gan (gọi là TIPS) để ngăn chặn sự tích tụ chất lỏng quá mức.

Ứng dụng tế bào gốc

Đây được xem là phương pháp tiên tiến nhất trong việc cải thiện xơ gan cổ trướng. Với phương pháp này, các tế bào gốc sẽ được tách chiết từ tủy xương khỏe mạnh sau đó được nuôi cấy ngoại vi và cuối cùng chúng sẽ được truyền trở lạnh vào cơ thể qua động mạch gan.

Những tế bào gốc này không chỉ ngăn chặn quá trình xơ hóa, giảm viêm mà còn tăng cường mạch máu để nuôi dưỡng gan. Điều này giúp hỗ trợ khôi phục tế bào gan hư tổn, đồng thời một phần của tế bào gốc có thể biệt hóa thành tế bào gan lành. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là chi phí khá cao, không phải tất cả bệnh nhân đều có khả năng thực hiện.

Cấy ghép gan

Trường hợp gan bị tổn thương nặng nề, mất đi hoàn toàn vai trò của mình và không thể cứu vãn, bệnh nhân có thể cần được phẫu thuật cấy ghép gan để cải thiện sức khỏe và bảo toàn tính mạng. Tuy nhiên, việc thực hiện phương pháp này sẽ có mức chi phí cao, đồng thời người bệnh cũng dễ gặp khó khăn do nguồn tạng khan hiếm.

Giải đáp nhanh về xơ gan cổ trướng

Giải đáp nhanh về xơ gan cổ trướng 1

Dưới đây là thông tin giải đáp một số thắc mắc về tình trạng xơ gan cổ trướng:

Xơ gan cổ trướng có phải ung thư không?

Xơ gan cổ trướng không phải là ung thư. Tuy nhiên, những người mắc bệnh xơ gan cổ trướng, đặc biệt là các trường hợp có liên quan đến viêm gan virus B, C nếu không được phát hiện, điều trị đúng cách sẽ có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư gan.

Xơ gan cổ trướng sống được bao lâu?

Nếu đã được chẩn đoán là xơ gan cổ trướng thì bệnh lý đã vào giai cuối. Tính theo mức trung bình thì người bệnh có thể sống được từ 1 – 3 năm.

Xơ gan cổ trướng có lây không?

Thực tế bệnh xơ gan cổ trướng không lây từ người sang người, tuy nhiên nguyên nhân gây xơ gan cổ trướng lại có thể là yếu tố lây nhiễm. Theo đó, các trường hợp bị xơ gan cổ trướng do nhiễm virus viêm gan B, viêm gan C, người bệnh có thể lây nhiễm virus cho người khác qua đường sinh hoạt tình dục, đường máu hoặc truyền từ mẹ sang con.

Xơ gan cổ trướng ăn gì, kiêng gì?

Xơ gan cổ trướng ăn gì, kiêng gì? 1

Với người bệnh xơ gan cổ trướng, dinh dưỡng đóng vai trò hết sức quan trọng. Trong chế độ ăn hàng ngày, bệnh nhân nên tăng cường ăn các thực phẩm giàu chất xơ và vitamin, khoáng chất như rau xanh, hoa quả tươi, ngũ cốc nguyên hạt. Đồng thời nên duy trì chế độ ăn nhạt, tránh ăn các thực phẩm nêm nếm quá nhiều muối và gia vị.

Mặt khác, người bệnh xơ gan cũng không nên ăn các thực phẩm có tính nóng, chứa nhiều đường hoặc các món ăn có nhiều chất béo… tránh làm tình trạng bệnh trầm trọng hơn. Hãy luôn tuân thủ nguyên tắc ăn chín – uống sôi, ưu tiên các loại thực phẩm tươi sống và không sử dụng các thực phẩm chế biến sẵn có chứa chất bảo quản.

☛ Tham khảo thêm: Chế độ dinh dưỡng cho người bệnh xơ gan

Chữa xơ gan cổ trướng ở đâu?

Để đảm bảo an toàn, sức khỏe, người bệnh nên đến khám và điều trị xơ gan cổ trướng ở các cơ sở y tế chuyên khoa uy tín, có đội ngũ y bác sĩ giàu chuyên môn như: BV Bạch Mai, BV Trung ương Quân đội 108, BV Đại học Y Hà Nội, BV Nhiệt đới TP Hồ Chí Minh….

☛ Xem chi tiết: Top địa chỉ khám bệnh gan tin cậy

Kết luận

Trên đây là những thông tin quan trọng mà bạn cần biết nhất về xơ gan cổ trướng. Nếu có thắc mắc về bệnh gan hãy gọi điện tới tổng đài tư vấn 091257119018001190 (miễn cước) để được hỗ trợ nhanh nhất.

Nguồn tham khảo:

https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/17819-liver-failure

 

]]>
https://www.viemgan.com.vn/benh-xo-gan-co-truong-nhung-dieu-can-biet.html/feed 0
Xơ gan độ 3 có chữa được không? Dấu hiệu và cách điều trị https://www.viemgan.com.vn/xo-gan-do-3.html https://www.viemgan.com.vn/xo-gan-do-3.html#respond Wed, 20 Nov 2024 01:58:53 +0000 https://www.viemgan.com.vn/?p=13979 Xơ gan được chia thành 4 cấp độ. Ở cấp độ 3 hay còn gọi là F3, bệnh được xem là trở nặng và tiềm ẩn khá nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy xơ gan độ 3 là gì? Có chữa khỏi được không và điều trị bằng cách nào?

Xơ gan độ 3 có chữa được không? Dấu hiệu và cách điều trị 1

Xơ gan độ 3 là gì?

Xơ gan khiến tế bào bị tổn thương nghiêm trọng và hình thành mô sẹo, các mô này ngày càng lan rộng tùy theo giai đoạn tiến triển của bệnh. Hiện xơ gan được phân thành 4 cấp độ từ nhẹ đến nặng, tương ứng từ độ 1 đến độ 4. Trong đó, xơ gan độ 3 (F3) là tình trạng xơ hóa đã tiến vào giai đoạn nặng, động mạch, tĩnh mạch và mạch máu trong gan đã bị xơ góa, chức năng gan cũng vì thế mà suy giảm rõ rệt.

☛ Tìm hiểu: Xơ gan độ F0 – F1

Xơ gan độ 3 là gì? 1

 

Khi xơ gan tiến triển đến mức độ này, các tế bào gan khỏe mạnh còn sót lại sẽ phải hoạt động nhiều hơn, cố gắng thay thế cho cả phần của những tế bào xơ hóa, làm tăng áp lực lên gan. Cuối cùng các tế bào sẽ bị tổn thương ngày càng nhiều, lượng độc tố tích tụ tại gan cũng lớn hơn.

Nếu không được phát hiện điều trị kịp thời, bệnh sẽ nhanh chóng tiến triển sang giai đoạn 4 hay còn gọi là xơ gan cổ trướng (giai đoạn cuối của bệnh), khiến gan mất hoàn toàn chức năng, tăng nguy cơ suy gan, ung thư gan, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh.

Dấu hiệu nhận biết xơ gan độ 3

Khi quá trình xơ gan tiến triển đến giai đoạn F3, các triệu chứng bệnh thường đã được biểu hiện khá rõ ràng. Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết cụ thể:

Rối loạn tiêu hóa: Người bệnh có thể gặp phải các chứng đầy bụng, khó tiêu, đi ngoài… Các triệu chứng này xảy ra thường xuyên, kéo dài, khác với tình trạng rối loạn tiêu hóa thông thường. Ngoài ra, tình trạng này có thể bao gồm: đi ngoài phân đen, buồn nôn và nôn ra máu do xuất huyết tiêu hóa gây ra.

Chảy máu bất thường: Chức năng gan suy giảm có thể làm ảnh hưởng đến các yếu tố đông máu, khiến người bệnh dễ gặp tình trạng xuất huyết dưới da, chảy máu cam, chảy máu chân răng, rong kinh hoặc rong huyết ở nữ giới.

Vàng da, vàng mắt: Tình trạng này có thể xuất hiện từ giai đoạn 2 của bệnh xơ gan, do chức năng lọc và thải độc của gan suy giảm, hoạt động của ống mật bị ảnh hưởng, gây ứ đọng bilirubin. Tuy nhiên sang đến giai đoạn 3 màu sắc sẽ trở nên đậm hơn, mắt và da toàn thân người bệnh đều chuyển vàng, rõ nhất ở vùng tay và chân.

Dấu hiệu nhận biết xơ gan độ 3 1

Xuất hiện tình trạng phù nề: Trường hợp các mô gan bị xơ hóa nghiêm trọng, sự xuất hiện của mô sẹo có thể làm áp lực trong mạch máu gia tăng đáng kể, gây tình trạng tích tụ dịch ở các chi, đặc biệt là vùng chi dưới. Nếu dùng tay ấn vào sẽ xuất hiện vết lõm không thể đàn hồi lại ngay.

Cổ trướng: Tế bào gan xơ hóa cùng sự xuất hiện của mô sẹo khiến áp lực mạch máu tăng lên, làm tăng lượng dịch bị đẩy vào và ứ đọng tại khoang bụng. Tình trạng này khiến phần bụng của người bệnh căng trướng, kèm theo cảm giác nặng nề, đau đớn.

Dấu hiệu nhận biết xơ gan độ 3 2

Các dấu hiệu khác: Cơ thể mệt mỏi, xanh xao, đề kháng kém và dễ nhiễm bệnh, cân nặng sụt giảm nhanh chóng, nước tiểu sậm màu, có thể bị sốt nhẹ, suy giảm ham muốn tình dục, có thể xuất hiện tình trạng vô kinh ở nữ và liệt dương ở nam giới…

Lưu ý: Triệu chứng xơ gan độ 3 có thể khác nhau ở mỗi người. Bệnh nhân cần thực hiện những xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá chính xác nhất

Xơ gan độ 3 có chữa khỏi được không?

Xơ gan độ 3 có chữa khỏi được không? 1

Như đã nói ở trên, khi xơ gan tiến triển đến giai đoạn 3 thì gan gần như mất khả năng đào thải độc tố, chức năng gan cũng suy giảm đáng kể. Đáng nói, một khi tế bào gan đã xơ hóa thì sẽ không thể phục hồi lại như ban đầu.

Chính vì vậy, để chữa khỏi hoàn toàn xơ gan, nhất là xơ gan độ 3 là điều không thể. Các giải pháp điều trị sẽ hướng đến việc kéo dài tuổi thọ.

Tuy nhiên, việc điều trị xơ gan giai đoạn 3 thực sự rất cần thiết để hạn chế tiến triển của bệnh, ngăn ngừa những biến chứng có thể xảy ra, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Nếu được điều trị kịp thời, đúng cách, thời gian sống của người bệnh xơ gan độ 3 có thể kéo dài từ 6 – 10 năm, thậm chí lâu hơn tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe, tinh thần, việc đáp ứng thuốc và chế độ chăm sóc, sinh hoạt…

Điều trị xơ gan độ 3 bằng cách nào?

Bác sĩ sẽ dựa trên tình hình của người bệnh để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất. Các phương pháp này có thể bao gồm:

Sử dụng thuốc

Sử dụng thuốc là phương pháp điều trị phổ biến cho các trường hợp xơ gan độ 3 nhằm làm chậm quá trình xơ hóa và ngăn ngừa biến chứng.

Sử dụng thuốc 1

Tùy trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định các thuốc điều trị phù hợp, ví dụ như:

  • Thuốc kháng virus: Dùng cho các trường hợp xơ gan có liên quan đến virus viêm gan B hoặc C để ngăn chặn sự nhân lên của virus, hạn chế tiến triển của bệnh.
  • Thuốc lợi tiểu: Giúp loại bỏ bớt lượng dịch tích tụ trong ổ bụng với các trường hợp có cổ trướng.
  • Thuốc chống chảy máu: Dùng cho các trường hợp giảm chức năng đông máu do gan bị tổn thương.
  • Thuốc kháng sinh: Trường hợp bệnh nhân xơ gan độ 3 có các yếu tố nhiễm trùng, nhiễm khuẩn, thuốc kháng sinh có thể được chỉ định để ngăn ngừa viêm nhiễm lan rộng, tránh biến chứng.
  • Thuốc bổ sung dinh dưỡng: Các loại vitamin, khoáng chất tốt cho sức khỏe cũng có thể được sử dụng để cải thiện sức khỏe tổng thể của bệnh nhân xơ gan.

☛ Tìm hiểu chi tiết: Thuốc trị xơ gan có những loại nào?

Phẫu thuật cấy ghép gan

Phẫu thuật cấy ghép gan 1

Phẫu thuật cấy ghép gan là phương pháp điều trị tiên tiến, cho phép thay thế phần gan tổn thương của người bệnh bằng mô gan lành của người hiến, giúp phục hồi chức năng gan một cách hiệu quả nhất.

Tuy nhiên, để thực hiện được phương pháp này, người bệnh cần được đánh giá kỹ lưỡng về tình trạng sức khỏe xem có đủ điều kiện cấy ghép hay không, đồng thời cũng cần tìm được nguồn hiến tạng phù hợp. Mặt khác, chi phí cấy ghép gan là tương đối lớn, không phải bệnh nhân nào cũng đủ điều kiện thực hiện.

Biện pháp hỗ trợ

Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị được bác sĩ chỉ định, để kiểm soát bệnh một cách hiệu quả, người bệnh xơ gan độ 3 cũng cần:

Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học

Chức năng gan suy giảm nhiều, dẫn đến tình trạng thường xuyên mệt mỏi, ăn ngủ kém… làm sức khỏe bệnh nhân xơ gan độ 3 càng thêm suy yếu. Vì thế, xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý là một trong những cách giúp cải thiện sức khỏe cho người bệnh, đồng thời giúp quá trình điều trị diễn ra hiệu quả hơn.

Biện pháp hỗ trợ 1

Theo đó, chế độ dinh dưỡng của bệnh nhân xơ gan giai đoạn 3 cần lưu ý:

  • Giảm bớt muối trong chế độ ăn, tránh tình trạng tích nước trong cơ thể làm hiện tượng phù và cổ trướng thêm nghiêm trọng.
  • Bổ sung thêm chất xơ từ rau xanh và trái cây tươi vào khẩu phần ăn để cải thiện hoạt động của hệ tiêu hóa, giảm táo bón, góp phần hạn chế nguy cơ biến chứng não – gan.
  • Giảm đạm thông thường trong chế độ ăn, thay vào đó nên ưu tiên các loại đạm chứa acid amin phân nhánh BCAA để hạn chế sinh amoniac trong quá trình tiêu hóa. Loại đạm này có nhiều trong các thực phẩm như đậu hũ, sữa đậu nành và các chế phẩm từ đậu khác…
  • Hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm giàu sắt như thịt đỏ, gan động vật… tránh tình trạng ứ sắt do suy giảm chức năng gan gây tổn thương đến các cơ quan nội tạng khác.
  • Bổ sung các loại trái cây giàu kali như bưởi, bơ, chuối… để bù lại lượng kali mất đi khi dùng thuốc lợi tiểu.
  • Hạn chế tiêu thụ thực phẩm nhiều dầu mỡ, các món chiên xào và đồ ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn…
  • Thêm sữa chua vào chế độ ăn để bổ sung lợi khuẩn, giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn, đồng thời hóa giải một phần amoniac.
  • Chia nhỏ khẩu phần ăn trong ngày, buổi sáng có thể ăn nhiều hơn một chút, trong khi đó bữa tối có thể ăn ít hơn và không ăn quá khuya, nên ăn trước giờ đi ngủ khoảng 3 – 4h để tránh tình trạng đầy bụng, buồn nôn…
  • Uống nước với lượng vừa phải, không uống quá nhiều, có thể bổ sung các loại nước lợi tiểu như nhân trần, râu ngô… hoặc các nước uống tốt cho gan như nước cà gai leo, actiso…

☛ Xem thêm: Thực đơn 7 ngày cho người bệnh xơ gan

Thay đổi lối sống lành mạnh

Biện pháp hỗ trợ 2

Thay đổi lối sống, sinh hoạt lành mạnh cũng là một trong những việc cần thiết giúp cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh xơ gan độ 3.

Một số gợi ý bao gồm:

  • Ngủ đủ giấc, tránh thức khuya: Thức khuya có thể ảnh hưởng đến quá trình đào thải độc tố và cả chức năng gan. Theo đó, bệnh nhân xơ gan nên đi ngủ trước 23h đêm và ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi ngày.
  • Không sử dụng rượu bia, thuốc lá: Các chất độc hại có trong rượu bia và thuốc lá có thể khiến gan tổn thương thêm, thúc đẩy xơ gan tiến triển nhanh hơn, làm tăng nguy cơ biến chứng. Do đó, bệnh nhân xơ gan độ 3 cần tuyệt đối tránh xa các chất này.
  • Kết hợp vận động thể chất, tập luyện nhẹ nhàng để tăng cường sức khỏe tổng thể, đồng thời hỗ trợ quá trình trao đổi chất, chuyển hóa và sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, góp phần làm tăng hiệu quả điều trị xơ gan.
  • Dành thời gian nghỉ ngơi để cơ thể phục hồi, tránh các hoạt động nặng nhọc hoặc phải gắng sức có thể làm tổn hại sức khỏe, gây ảnh hưởng không tốt tới gan.
  • Tránh tiếp xúc với các loại hóa chất độc hại có khả năng tác động tiêu cực đến gan.
  • Giữ tinh thần thoải mái, tránh căng thẳng, stress kéo dài làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

☛ Tham khảo: Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân xơ gan tại nhà

Lời kết:

Xơ gan tiến triển đến giai đoạn 3 là tình trạng bệnh tương đối nghiêm trọng, không thể chữa khỏi hoàn toàn. Để cải thiện chức năng gan và ngăn các biến chứng có thể xảy ra, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ. Nếu bạn còn bất cứ vấn đề nào thắc mắc về bệnh xơ gan, các bạn có thể gọi về hotline 18001190 (miễn cước) để được giải đáp.

Nguồn tham khảo:

https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/15572-cirrhosis-of-the-liver

]]>
https://www.viemgan.com.vn/xo-gan-do-3.html/feed 0
Độ xơ hóa gan F0 – F1 cách chẩn đoán nhanh và điều trị https://www.viemgan.com.vn/do-xo-hoa-gan-f0-f1.html https://www.viemgan.com.vn/do-xo-hoa-gan-f0-f1.html#respond Tue, 19 Nov 2024 03:06:34 +0000 https://www.viemgan.com.vn/?p=11000 Xơ gan là bệnh lý vô cùng nguy hiểm nếu để chuyển qua các giai đoạn cuối. Chính vì vậy việc chuẩn đoán và xác định bệnh ngay từ giai đoạn đầu, F0-F1 là vô cùng quan trọng. Tại bài viết này, viemgan.com.vn sẽ giới thiệu cho bạn đọc biết cách chuẩn đoán nhanh điều trị tại giai đoạn này.
Độ xơ hóa gan F0 - F1 cách chẩn đoán nhanh và điều trị 1

Độ xơ hóa gan F0-F1 có nghĩa là gì?

Xơ gan là tình trạng tế bào gan bị tổn thương dẫn tới sự thay đổi về cấu trúc. Tế bào gan bị thay thế bởi các mô xơ, sẹo và sự thành lập các nốt tân sinh khiến chức năng gan dần suy giảm. Xơ gan được phân làm các cấp độ xơ hóa khác nhau (dựa theo phân loại Metavir của giải phẫu bệnh):

  • Giai đoạn F0: Không có xơ hóa.
  • Giai đoạn F1: Xơ hóa khoảng cửa.
  • Giai đoạn F2: Xơ hóa khoảng cửa với vài cầu nối.
  • Giai đoạn F3: Xơ hóa bắt đầu.
  • Giai đoạn F4: Xơ gan.

Như vậy độ xơ hóa gan ở mức F0 – F1 tức là gan bị tổn thương ở giai đoạn nhẹ, gan vẫn có khả năng phục hồi tương đối tốt. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời ở giai đoạn này có thể ngăn chặn tiến triển của xơ gan, tránh tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn. Kết quả của fibroscan trong giai đoạn này thường nằm trong khoảng 2.5 – 7.4 kPa.

☛ Đọc thêm: Phân độ xơ gan và cách nhận biết các cấp độ

Những yếu tố nào gây ra xơ hóa gan F0-1?

Những yếu tố nào gây ra xơ hóa gan F0-1? 1

Xơ hóa gan giai đoạn F0 – F1 là giai đoạn đầu của quá trình xơ hóa gan. Gan bị tổn thương nhẹ và chưa gây ra các ảnh hưởng nghiêm trọng. Có nhiều yếu tố gây ra xơ hóa gan giai đoạn này bao gồm:

  • Bệnh lý viêm gan: Mắc các bệnh lý về gan như viêm gan B, C, viêm gan cấp tính làm tăng nguy cơ xơ hóa gan từ giai đoạn F0 lên F1.
  • Rượu bia và chất độc: Sử dụng nhiều rượu bia, tiếp xúc với các hoá chất độc hại như hóa chất công nghiệp, thuocs, ma túy có thể gây tổn thương gan và dẫn tới xơ hóa.
  • Dị ứng và vi khuẩn: Bị dị ứng do tiếp xúc với các yếu tố dị ứng như thực phẩm, hóa chất, mỹ phẩm cũng như nhiễm vi khuẩn cũng khiến gan bị viêm và xơ hóa.
  • Yếu tố di truyền: Một số yếu tố di truyền được phát hiện trong trường hợp xơ hóa gan từ F0 – F1. Tuy nhiên, đây khong phải nguyên nhân chính mà chỉ làm gia tăng thêm nguy cơ xơ hóa gan.
  • Tuổi tác, lối sống: Tuổi tác ngày càng cao nguy cơ xơ hóa tăng lên do quá trình lão hóa của cơ thể. Nếu bạn có lối sống không lành mạnh, ăn uống không cân đối, thiếu chất và ít hoạt động cũng là yếu tố gây xơ hóa gan lên F1.
  • Béo phì: Người béo phì có nguy cơ xơ hóa gan cao hơn, giảm cân và duy trì cân nặng lành mạnh có thể giảm nguy cơ này.
  • Yếu tố khác: Bệnh lý về gan như mỡ gan không cồn, viêm gan tự miễn, sử dụng thuốc kéo dài… làm tăng nguy cơ xơ hóa gan.

Giảm các yếu tố nguy cơ này có thể làm giảm nguy cơ xơ hóa gan từ F0 – F1. Bạn cần kiểm tra thường xuyên sức khỏe gan, thực hiện phòng ngừa và điều trị khi cần thiết để ngăn chặn xơ hóa tiến triển.

Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu nhận biết 1

Xơ hóa gan độ F0 – F1 thường không có triệu chứng đáng kể và dấu hiệu ra bên ngoài. Ở giai đoạn này, bệnh nhân không biết mình bị xơ hóa gan cho tới khi thực hiện các kiểm tra y tế chuyên sâu. Nhìn chung, nếu có thì phần lớn bệnh nhân xơ gan F1 thường có một số dấu hiệu như sau đây:

  • Hay mệt mỏi vô cớ, không thể khắc phục bằng cách nghỉ ngơi, ăn uống hợp lý.
  • Hay gặp các vấn đề về tiêu hóa như chướng bụng, đầy hơi, khó tiêu, dễ đau bụng, đi ngoài, táo bón, buồn nôn…

Nhiều người vẫn lầm tưởng đó là triệu chứng của bệnh lý khác mà chủ quan, nên bỏ lỡ giai đoạn điều trị hiệu quả. Để xác định chính xác các giai đoạn xơ hóa thường thực hiện thông qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như fibroscan, siêu âm gan hoặc việc thực hiện biopsy gan.

Cách chẩn đoán

Các phương pháp sau đây có thể được sử dụng để chẩn đoán xơ gan giai đoạn F0 – F1:

Đánh giá lâm sàng: Đây là bước đầu tiên bác sĩ thực hiện trong quá trình thăm khám để kiểm tra và theo dõi xơ hóa gan để xác định các triệu chứng có liên quan. Bạn có thể thấy các dấu hiệu như đau bụng, mệt mỏi, chảy máu dạ dày, cơ thể giãn cơ…

Xét nghiệm máu: Bác sĩ có thể yêu cầu bạn thực hiện các xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan và phát hiện ra một số bất thường, bao gồm các chỉ số như AST, ALT, bilirubin… Kết quả xét nghiệm đánh giác được mức độ viêm và tổn thương ở gan.

Siêu âm gan: Giúp xem xét kích thước gan, cấu trúc và mật độ của gan. Phương pháp này chỉ ra sự hiện diện của xơ hóa và nhiễm mỡ trong gan hay không.

Cách chẩn đoán 1

Fibroscan: Phương pháp này không xâm lấn và không đau được dùng để đánh giá mức độ xơ hóa của gan. Thiết bị sử dụng sóng siêu âm nhằm đô độ cứng của gan, kết quả cho biết mức độ xơ hóa của gan từ đó xác định giai đoạn bệnh.

Biopsy gan: Đây là phương pháp chính xác nhất để xác định mức độ xơ hóa gan nếu các phương pháp chẩn đoán trên không đủ để chẩn đoán chính xác. Tuy nhiên, đây là phương pháp xâm lấn và có nguy cơ gây biến chứng, nó thường được sử dụng sau các phương pháp không xâm lấn đã được thực hiện. Quá trình này bao gồm lấy một mẫu mô gan để kiểm tra mức độ xơ hóa và tổn thương gan.

Đánh giá độ xơ hóa gan F0 – F1 có ý nghĩa rất quan trọng để xác định mức độ tổn thương gan và giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị sao cho phù hợp. Kiểm tra và theo dõi định kỳ gan là điều cần thiết để xác định sự tiến triển của bệnh và hướng dẫn điều trị.

Hướng dẫn điều trị

Hướng dẫn điều trị 1

Xơ gan độ F1 được coi là thời điểm tốt nhất trong điều trị. Việc điều trị chủ yếu làm khống chế nguyên nhân gây bệnh đồng thời điều trị bảo tồn, tăng cường chức năng gan mới mang lại hiệu quả tốt nhất. Các cách điều trị xơ hóa gan F0 – F1 như sau:

  • Cai rượu bia: Rượu bia là nguyên nhân gây ra bệnh gan phổ biến, nếu không bỏ rượu bia thì dù điều trị có tích cực tới đâu cũng không thể khôi phục lại được chức năng gan.
  • Điều trị bệnh lý gân xơ gan: Nhiều bệnh nhân xơ gan do sự tấn công của virus viêm gan B, C cần có biện pháp điều trị tích cực bằng thuốc kháng virus, … mới có thể ngăn chặn diễn tiến của xơ gan. Điều trị nguyên nhân gây tắc mật hoặc ứ mật tại gan nếu có.
  • Không lạm dụng thuốc: Nói chuyện với bác sĩ để ngưng những loại thuốc có thể gây ảnh hưởng tới gan. Chỉ nên dùng thuốc theo chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.
  • Chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý: Cần xây dựng cho bản thân một chế độ ăn uống, nghỉ ngơi hợp lý, tăng cường các thực phẩm có lợi cho gan và dễ tiêu hóa. Tham khảo ý kiến của bác sĩ để sử dụng thêm một số sản phẩm thanh nhiệt hoặc giải độc gan.
  • Thay đổi lối sống lành mạnh: Ăn ngủ đúng giờ, vận động vừa phải, không nên thức khuya và suy nghĩ tiêu cực. Tránh sử dụng các chất gây hại cho gan như rượu bia, thuốc lá, các chất kích thích khác.
  • Theo dõi chuyên sâu: Cần theo dõi định kỳ sức khỏe của gan qua kiểm tra định kỳ, xét nghiệm chức năng gan, siêu âm gan, Fibroscan… để đánh giác mức độ tổn thương của gan, tiến triển của bệnh. Điều này giúp bác sĩ theo dõi và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.
  • Theo dõi tại bệnh viện: Nếu xơ hóa F0 – F1 tiến triển nhanh hoặc có nguy cơ cao, bác sĩ có thể đề nghị bạn tham gia và chương trình điều trị tại bệnh viện bao gồm sử dụng thuốc, các phương pháp điều trị khác như cấy tế bào gan, …

Các phương pháp phòng ngừa, kiểm soát bệnh

Các phương pháp phòng ngừa, kiểm soát bệnh 1

Để phòng ngừa và kiểm soát xơ gan ở giai đoạn này, bạn cần thực hiện các biện pháp như sau:

  • Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Bằng cách hạn chế tiêu thụ các thực phẩm nhiều chất béo, đường, đồ uống có cồn. Bên cạnh đó, cần tăng cường các thực phẩm giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất như rau xanh, trái cây, các loại ngũ cốc nguyên hạt, đạm từ nguồn thuần chay hoặc các loại hải sản không béo. (Đọc thêm: Chế độ dinh dưỡng cho người bị xơ gan)
  • Vận động thể chất đều đặn: Thể dục hàng ngày ít nhất là 30 phút như chạy bộ, đi bộ, bơi lội hoặc tham gia các lớp thể dục như yoga, aerobic… giúp tăng cường sức khỏe gan, giảm mức độ xơ hóa.
  • Điều chỉnh cân nặng ở mức phù hợp: Nếu thừa cân bạn cần có biện pháp giảm cân cần thiết như ăn ít calo hơn, tăng hoạt động thể chất và tuân thủ chế độ ăn uống cân đối.
  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác: Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại như thuốc trừ sâu, chất bảo quản… Nếu có bệnh lý khác như tiểu đường, tăng mỡ máu, huyết áp cao… cần tuân thủ theo hướng dẫn điều trị của bác sĩ để kiểm soát chúng.
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ: Khám bác sĩ định kỳ để kiểm tra sức khỏe của gan, theo dõi các dấu hiệu xơ hóa gan sớm. Bác sĩ sẽ đưa ra những đánh giá cụ thể về tình trạng gan, đề xuất các phương pháp điều trị nếu cần thiết.

Ngoài ra, nếu bạn là người hay uống rượu bia, đã bị nhiếm các loại virus viêm gan thì bạn càng cần nâng cao ý thức tăng cường chức năng gan. Bạn có thể sử dụng đều đặn các sản phẩm có nguồn gốc từ cây thuốc Cà gai leo để ngăn ngừa bệnh phát triển, cải thiện chất lượng cuộc sống.

Làm thế nào để phòng ngừa bệnh xơ gan? 1Sử dụng Sản phẩm Giải độc gan Tuệ Linh để giải độc gan sau cho người uống nhiều bia rượu, người vị viêm gan virus là cách hiệu quả để phòng ngừa xơ gan.

Tóm lại:

Trên đây những thông tin trên sẽ giúp bạn đọc hiểu hơn về độ xơ hóa gan F0 – F1 và có biện pháp phòng trị một cách hiệu quả nhất. Nếu bạn còn bất cứ vấn đề nào thắc mắc về bệnh xơ gan, các bạn có thể gọi về hotline 18001190 (miễn cước) để được giải đáp.

Nguồn tham khảo:

https://www.medicalnewstoday.com/articles/fatty-liver-grade-1

]]>
https://www.viemgan.com.vn/do-xo-hoa-gan-f0-f1.html/feed 0
Tiêm Vacxin viêm gan b có sốt không, sau bao lâu thì có kháng thể? https://www.viemgan.com.vn/tiem-vacxin-viem-gan-b-bao-lau-thi-co-khang-the.html https://www.viemgan.com.vn/tiem-vacxin-viem-gan-b-bao-lau-thi-co-khang-the.html#respond Mon, 30 Sep 2024 02:16:22 +0000 https://www.viemgan.com.vn/?p=8766 Câu hỏi:

Chào bác sĩ,

Em đang có thắc mắc này mong bác sĩ giải đáp giúp. Hiện em đang đi làm và ở chung phòng với một bạn nữa, hôm trước bạn ấy có khám sức khỏe và phát hiện bị mắc viêm gan B. Em nghe mọi người nói là bệnh này rất nguy hiểm và dễ lây lan, muốn không bị lây bệnh thì nên đi tiêm phòng vacxin viêm gan B sớm. Vậy nếu em đi tiêm phòng viêm gan B thì có bị sốt không ? sau bao lâu thì có kháng thể viêm gan B.

Mong nhận được phản hồi sớm từ bác sĩ!

Kim Ngân – Đông Anh, Hà Nội

Tiêm Vacxin viêm gan b có sốt không, sau bao lâu thì có kháng thể? 1

Trả lời:

Chào bạn Kim Ngân, cám ơn bạn đã tin tưởng và gửi những thắc mắc về cho chúng tôi. Về vấn đề bạn hỏi, các chuyên gia trả lời như sau:

Vacxin viêm gan B là gì?

Hiện vẫn chưa có thuốc đặc trị bệnh viêm gan B, trong khi đó virus HBV lại có khả năng lây lan rất nhanh. Vì vậy, việc phòng ngừa bệnh là vô cùng cần thiết. Tiêm vacxin ngừa viêm gan B được xem phương pháp hiệu quả, giúp giảm nguy cơ nhiễm bệnh đến 90-95%, có thể áp dụng cho cả người lớn, trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh.

Vacxin ngừa viêm gan B bản chất là các phân tử protein bên trong bề mặt của chủng virus ái tính với HBV. Sau khi phân tử protein này vào cơ thể sẽ chuyển đổi thành kháng nguyên HbsAg. Kháng nguyên này sẽ thúc đẩy hệ miễn dịch sản sinh kháng thể là anti-HBs để đối kháng với HBV. Tiêm vacxin viêm gan B không chỉ ngăn ngừa được bệnh viêm gan B mà còn giảm được nguy cơ mắc bệnh viêm gan D (một bệnh chỉ phát sinh ở người nhiễm HBV).

Về việc tiêm vacxin viêm gan B

Về việc tiêm vacxin viêm gan B 1

Viêm gan B là một bệnh lý vô cùng nguy hiểm và rất phổ biến. Vì vậy căn bệnh này thường được tiêm phòng từ khi còn nhỏ. Nếu bạn là người lớn và bây giờ mới muốn tiêm thì điều quan trọng là bạn cần nhớ lại là mình đã từng tiêm phòng viêm gan B hay chưa ? Tôi phải nhắc lại điều này vì rất nhiều người hồi nhỏ được bố mẹ dẫn đi tiêm và khi lớn lên thì đã quên hết.

Ngoài ra xét nghiệm xem bản thân đã có kháng thể viêm gan B hay chưa cũng là một cách tốt đặc biết với những ai không nhớ chắc lịch sử tiêm phòng của mình. Việc tiêm phòng cho người lớn chúng tôi đã có 1 bài viết: Tiêm phòng viêm gan B giá bao nhiêu, số mũi phải tiêm

Tôi sẽ không nói quá kỹ những điểm lưu ý khi tiêm vì đã có bài viết ở trên. Ở bài viết này tôi chỉ đặc biệt lưu ý với bạn là cần xác định xem bản thân đã có khàng thể viêm gan B hay chưa rồi mới tính đến việc đi tiêm. Cách tiêm và số mũi phải tiêm sẽ tùy thuộc vào vacxin mà bạn chọn sử dụng.

Tiêm vacxin viêm gan B có bị sốt không ?

Tiêm vacxin viêm gan B có bị sốt không ? 1

Về câu hỏi của bạn Kim Ngân về việc vacxin viêm gan B có gây sốt hay không thì chia sẻ với bạn sau khi tiêm có khả năng bạn sẽ bị sốt nhẹ.

Tuy nhiên, sốt được coi là một phản ứng phụ thông thường sau tiêm, là một trong những dấu hiệu cho thấy hệ thống miễn dịch đang phản ứng với các thành phần kháng nguyên có trong vắc xin nhằm sinh kháng thể, sau này nó sẽ giúp bạn chống lại virus viêm gan B. Có thể nói sốt là một phản ứng không mong muốn, nhưng là cần thiết sau khi tiêm.

Với vacxin viêm gan B thì các các dụng phụ thường thấy là: sốt nhẹ, sưng, đỏ, nóng và đau tại vị trí tiêm. Sốt nhẹ có nghĩa là khi cặp nhiệt độ sẽ ở mức trên dưới 38 độ và thường chỉ kéo dài trong 1-2 ngày.

Chỉ có một tỉ lệ rất hiếm gặp đó là: sốt cao > 39 độ, cảm giác khó chịu, đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, suy nhược, đau cơ, đau khớp, nổi ban đỏ trên da. Khi gặp trường hợp bạn nên thông báo với cơ sở ý tế để có hướng dẫn khắc phục kịp thời.

Tiêm vacxin viêm gan B bao lâu thì có kháng thể?

Tiêm vacxin viêm gan B bao lâu thì có kháng thể? 1

Tiêm vacxin ngừa viêm gan B là biện pháp phòng bệnh hiệu quả. Tuy nhiên, có rất nhiều người vẫn chưa biết là sau khi tiêm vacxin bao lâu thì có kháng thể. Câu trả lời như sau:

Thông thường, với hầu hết các loại vacxin, sau khi tiêm thì khoảng 15 ngày sẽ có kháng thể. Nhưng với vacxin viêm gan B thì đặc biệt hơn, đó là sau khi tiêm mũi đầu tiên khoảng 21 ngày thì cơ thể mới bắt đầu sản sinh kháng thể. Tuy nhiên, thời gian hình thành kháng thể ở mỗi người sẽ khác nhau, tùy theo cơ địa và thể trạng của mỗi người. Theo thống kê, có khoảng 5% trường hợp khỏe mạnh bình thường nhưng lại không thể tạo ra kháng thể sau khi tiêm vacxin.

Mặc dù sau khoảng 21 ngày sau khi tiêm mũi vacxin viêm gan B đầu tiên, cơ thể sẽ tạo ra kháng thể nhưng lượng kháng thể này lại chưa đủ để giúp phòng bệnh hiệu quả. Nồng độ kháng thể anti-HBs phải đạt trên 100 IU/L mới được cho là an toàn và phòng được lây nhiễm viêm gan B. Và định lượng kháng thể bền vững với Hepatitis B virus khi đạt 1.000 IU/L.

Do đó, để có đủ lượng kháng thể cần thiết thì mỗi người cần phải tiêm đủ 2-4 mũi vacxin ngừa viêm gan B. Sau khi tiêm đủ mũi, số lượng kháng thể có thể tồn tại trong khoảng 10-20 năm. Tuy nhiên, chúng sẽ có xu hướng ngày càng giảm dần nên sau khoảng 5 năm cần kiểm tra lại và tiêm thêm mũi bổ sung khi cần thiết. Việc này sẽ sẽ giúp duy trì lượng kháng thể ở mức đảm bảo, hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm bệnh.

Cách xác định đã có kháng thể viêm gan b sau khi tiêm

Cách xác định đã có kháng thể viêm gan b sau khi tiêm 1

Sau khi tiêm vaccine phòng ngừa viêm gan B, việc xác định đã có kháng thể viêm gan B trong cơ thể là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu quả của quá trình tiêm vaccine. Các chỉ số kháng thể anti-HBS được xác định thông qua xét nghiệm máu, là một phần quan trọng của việc kiểm tra hiệu quả của vaccine viêm gan B hoặc trong quá trình theo dõi bệnh nhân bị nhiễm virus viêm gan B.

Kết quả xét nghiệm anti-HBS dương tính được coi là phản ánh sự miễn dịch của cơ thể đối với virus viêm gan B. Nếu nồng độ kháng thể viêm gan B là lớn hơn 100 IU/l, người đó được coi là miễn dịch với bệnh viêm gan B.

Kết quả anti-HBS có thể xuất hiện trong khoảng thời gian từ một đến sáu tháng sau khi tiêm vaccine viêm gan B thành công, và nồng độ kháng thể lớn hơn 10 IU/L được coi là phù hợp với tình trạng nhiễm HBV trước đó.

Nếu nồng độ kháng thể viêm gan B nhỏ hơn 10 IU/l, đây có thể là dấu hiệu cho thấy người đó không được bảo vệ chống lại bệnh viêm gan B và cần tiêm chủng bổ sung. Điều này đưa ra quyết định về việc tiêm thêm mũi vaccine để tăng cường sự bảo vệ chống lại bệnh viêm gan B.

Những lưu ý trước trong và sau khi viêm vacxin viêm gan B

Những lưu ý trước trong và sau khi viêm vacxin viêm gan B 1

Để việc tiêm vacxin ngừa viêm gan B mang lại hiệu quả tốt nhất, các bạn cần lưu ý những vấn đề sau:

✦ Trước khi tiến hành tiêm vacxin ngừa viêm gan B, mọi đối tượng (trừ trẻ sơ sinh) đều phải thực hiện xét nghiệm xem đã mắc viêm gan B hay chưa.

✦ Vì viêm gan B ủ bệnh khá dài, nhiều người có thể bị nhiễm virus HBV trước khi tiêm vacxin mà không nhận ra. Lúc này, vacxin sẽ không đáp ứng và không ngăn ngừa được bệnh.

✦ Phụ nữ đang mang thai được khuyến khích không tiêm vacxin viêm gan B. Tuy nhiên, trong trường hợp thai phụ có nguy cơ cao bị mắc bệnh thì các bác sĩ có thể xem xét và chỉ định tiêm phòng.

✦ Tùy thuộc vào từng đối tượng mà mức độ đáp ứng miễn dịch của vacxin viêm gan B là khác nhau. Chẳng hạn, với nam giới trên 40 tuổi, người bị béo phì, tiểu đường, nhiễm HIV/AIDS,… thì mức độ đáp ứng vacxin sẽ rất thấp.

✦ Tiêm không đúng cách cũng cũng làm giảm khả năng đáp ứng miễn dịch của vacxin.

✦ Đặc biệt ghi nhớ lịch tiêm vacxin các mũi nhắc lại vì việc tiêm đúng thời gian, thời điểm sẽ nâng cao hiệu quả của vacxin.

✦ Sau khi tiêm vacxin ngừa viêm gan B một thời gian, người tiêm cần phải tái khám lại để kiểm tra nồng độ kháng thể. Nếu chưa đạt mức an toàn hoặc khả năng đáp ứng kém, các bác sĩ có thể chỉ định tiêm liều bổ sung.

✦ Tiêm vacxin phòng viêm gan B có thể giảm nguy cơ mắc viêm gan D nhưng không thể ngăn ngừa được các viêm gan siêu vi khác như viêm gan C, viêm gan A, viêm gan E.

Tóm lại:

Trên đây là giải đáp của các chuyên gia về vấn đề tiêm vacxin viêm gan B bao lâu thì có kháng thể? Cùng với đó là những lưu ý giúp việc tiêm vacxin mang lại hiệu quả cao. Hi vọng những thông tin này có thể giúp bạn Kim Ngân gỡ rối được vấn đề đang thắc mắc cũng như hiểu hơn về bệnh viêm gan B và việc tiêm vacxin phòng ngừa bệnh. Nếu bạn còn bầt kỳ câu hỏi nào khác, hãy gọi cho chúng tôi theo số hotline: 18001190 (miễn cước) –  0912571190 để được các chuyên gia giải đáp.

]]>
https://www.viemgan.com.vn/tiem-vacxin-viem-gan-b-bao-lau-thi-co-khang-the.html/feed 0
Tiêm vắc xin phòng viêm gan B: tiêm mẫy mũi, giá bao nhiêu, lịch tiêm https://www.viemgan.com.vn/nhung-hieu-biet-ve-chich-ngua-viem-gan-b.html https://www.viemgan.com.vn/nhung-hieu-biet-ve-chich-ngua-viem-gan-b.html#respond Mon, 30 Sep 2024 01:57:59 +0000 https://www.viemgan.com.vn/nhung-hieu-biet-ve-chich-ngua-viem-gan-b.html Virus viêm gan B (HBV) được coi là mối nguy hiểm đối với sức khỏe con người toàn cầu. Tốc độ lây nhiễm của virus HBV cao gấp 100 lần so với virus HIV và là yếu tố gây ung thư đứng thứ 2 chỉ sau thuốc lá. Tiêm vắc xin được coi là biện pháp phòng bệnh hữu hiệu nhất nhằm ngừa viêm gan B. Tuy nhiên, việc tiêm phòng Viêm gan B như thế, lịch tiêm và giá tiền còn là băn khoăn của rất nhiều người. Bạn đọc hãy cùng viemgan.com.vn đi giải đáp cho câu hỏi này nhé.

Tiêm vắc xin phòng viêm gan B: tiêm mẫy mũi, giá bao nhiêu, lịch tiêm 1

Tầm quan trọng của vacxin phòng viêm gan B

Hiện nay, phương pháp phòng bệnh viêm gan B hiệu quả nhất chính là tiêm vắc xin phòng bệnh. Vắc xin viêm gan B là loại vắc xin tái tổ hợp đã thông qua nhiều nghiên cứu và thử nghiệm an toàn đối với đa số cơ thể con người. Vắc xin viêm gan B hiện nay sản xuất bằng kỹ thuật di truyền.

Khi tiêm vắc xin vào cơ thể sẽ kích thích sản sinh ra kháng thể nhằm chống lại virus viêm gan B. Ngoài ra, vắc xin còn có tác dụng ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm của bệnh viêm gan B như xơ gan, ung thư gan…Thực tế, vắc xin chỉ có tác dụng đối với người chưa mắc bệnh. Vì vậy, tất cả mọi người đặc biệt là người có nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan B nên đi tiêm bao gồm trẻ em và người lớn.

Tầm quan trọng của vacxin phòng viêm gan B 1

Tiêm vắc xin phòng viêm gan B có ý nghĩa rất quan trọng giúp phòng bệnh hiệu quả.

Chỉ cần vài mũi tiêm có thể bảo vệ cơ thể khỏi virus viêm gan B suốt đời. Do đó, tất cả mọi người đều nên nghiêm túc xem xét việc tiêm vắc xin viêm gan B để bảo vệ trọn đời chống lại bệnh gan. Bên cạnh đó, tiêm vắc xin viêm gan b phòng ngừa lây nhiễm viêm gan B tức là phòng ngừa 1 con đường mắc các bệnh gan. Vắc xin viêm gan B còn được gọi là vắc xin phòng chống ung thư bởi nó ngăn ngừa viêm gan B – nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan trên thế giới.

Hướng dẫn chích ngừa viêm gan B

Hướng dẫn tiêm cho trẻ nhỏ

Hướng dẫn tiêm cho trẻ nhỏ 1

Tất cả trẻ em sau khi sinh được tiêm 1 mũi vắc xin phòng viêm gan B, tốt nhất là 24 giờ sau sinh. Việc tiêm phòng cho trẻ sau sinh thường sẽ được bệnh viên thực hiện ngay sau khi trẻ trào đời. Việc của các ông bố, bà mẹ chủ yếu là cần xác nhận lại là bé nhà mình đã được tiêm phòng hay chưa.

Sau khi trẻ trào đời, Các bé sẽ được tiêm tại các cơ sở y tế chuyên biệt. Đối với trẻ thì đa phần các bạn nhỏ sẽ được tiêm vacxin 6 trong 1. Loại vacxin này đã bao gồm viêm gan B trong đó. Vì vậy để đảm bảo tiêm phòng đủ viêm gan B các bạn nhỏ chỉ cần tiêm đủ vắc xin 6 in 1 là được.

Lịch tiêm 6 trong 1 bạn đọc tham khảo như sau:

  • Tổng số mũi cần tiêm là 4
  • 3 mũi tiêm chính được thực hiện khi trẻ được 2, 3, 4 tháng tuổi
  • Tiêm nhắc lại 6 in 1 ở mũi thứ 4 được tiêm khi trẻ 16-18 tháng tuổi

Hướng dẫn tiêm phòng cho người lớn

Hướng dẫn tiêm phòng cho người lớn 1

Đối với người lớn (trên 18 tuổi ) trước khi tiêm phòng viêm gan B cần làm xét nghiệm máu để chắc chắn rằng cơ thể đã bị nhiễm virus HBV hay chưa, cơ thể đã có kháng thể chưa. Tùy vào kết quả xét nghiệm, bác sĩ chỉ định bạn có nên tiêm phòng hay không. Xảy ra 3 trường hợp như sau:

  • Nếu kết quả HBsAg dương tính đồng nghĩa với việc bạn đã bị nhiễm virus HBV. Việc tiêm ngừa sẽ không còn hiệu quả.
  • Trường hợp HBsAb dương tính tức là bạn đã có kháng thể kháng virus viêm gan B. Khi đó, bác sĩ dựa vào nồng độ của HBSAb để đánh giá xem có cần thiết phải tiêm vắc xin nữa hay không.
  • Nếu cơ thể chưa nhiễm virus viêm gan B và chưa có kháng thể viêm gan B bạn sẽ được khuyến cáo tiêm phòng khi đó số mũi tiêm sẽ tùy thuộc vào loại vắc xin bạn chọn.

Lịch tiêm tham khảo cho người lớn:

  • Nếu bạn được chọn tiêm vắc xin loại 2 mũi ( Ví dụ là thuốc Twinrix). Vậy mũi 1 sẽ là bất kỳ khi nào bạn chọn. Mũi 2 cách mũi 1 6 tháng đến 12 tháng.
  • Nếu bạn chọn tiêm vắc xin loại 3 mũi (Engerix B). Vậy Mũi 1: Là lần tiêm đầu tiên. Mũi 2: Được tiêm 1 tháng sau mũi 1. Mũi 3: Tiêm sau 5 tháng kể từ lần tiêm thứ 2

Các loại vaccine viêm gan B hiện nay

Hiện nay, có nhiều loại vaccine phòng ngừa viêm gan B được phát triển và sử dụng trên toàn thế giới. Dưới đây là một số loại vaccine phổ biến:

  • Vắc-xin Twinrix được sản xuất bởi công ty GSK (Bỉ)
  • Engerix B 10mcg/0,5ml là vắc-xin phòng ngừa bệnh viêm gan B, được sản xuất bởi hãng Glaxo SmithKline (GSK) của Bỉ
  •  Vắc xin 6 in 1 cho trẻ em như Infanrix Hexa (Bỉ) và Hexaxim (Pháp)

Tiêm vaccine viêm gan B hết bao nhiêu tiền:

Để xác định chi phí cần bỏ để tiêm phòng viêm gan B bạn cần biết chính xác giá cho 1 mũi tiên bạn muốn dùng là bao nhiêu. Sau đó nhân với sỗ mũi cần tiêm. Ở bài viết này chúng tôi sẽ gửi đến bạn đọc tiêm vaccine để tham khảo. Chi phí sẽ thay đổi theo thời gian:

  • Giá khi sử dụng Twinrix cho người lớn = 650.000 x 2 = 1.300.000 VNĐ
  • Giá khi sử dụng Engerix B cho người lớn = 250.000 x 3 = 750.000 VNĐ
  • Giá khi sử dụng 6 in 1 Hexaxim cho trẻ từ nhỏ = 1.020.000 x 4 = 4.080.000 VNĐ

Những lưu ý khi tiêm vacxin phòng viêm gan B

Những lưu ý khi tiêm vacxin phòng viêm gan B 1

Xét nghiệm trước khi tiêm ngừa viêm gan B

Trước khi tiêm ngừa cần xét nghiệm máu xem có thể đã nhiễm bệnh hay có kháng thể chưa. Đây là bước đầu tiên trước khi tiêm phòng. Dựa vào kết quả bác sĩ chỉ định nên tiêm hay không.

  • HBsAG (-), antiHBs (+) Đã bị nhiễm nhưng đã khỏi bệnh và cơ thể đã tạo kháng thể bảo vệ nên không cần tiêm ngừa
  • HBsAG (-), antiHBs (-) Có thể hoàn toàn chưa bị nhiễm thì nên chích ngừa
  • HBsAG (+), antiHBs (+)  Cơ thể đang bị nhiễm mà chưa được bảo vệ cũng không cần phải chủng ngừa. Tùy theo tình trạng cụ thể mà bác sĩ quyết định hỗ trợ cải thiện hay theo dõi.

Cần ghi nhớ lịch tiêm ngừa

Nhằm mang lại hiệu quả phòng bệnh cao nhất, cần tuân thủ theo đúng lịch chích ngừa. Cần phải tiêm đúng và đủ số mũi để tạo ra được kháng thể bảo vệ lâu dài. Sau một thời gian, lượng kháng thể giảm dần, tiêm liều nhắc lại giúp tái sản xuất lượng kháng thể mà trước đó được tạo ra từ mũi tiêm ngừa đầu tiên.

Tiêm lại khi nồng độ kháng thể xuống thấp

Khi cơ thể có đủ kháng thể bảo vệ sau khi tiêm ngừa 3 mũi vắc xin sẽ được bảo vệ lâu dài. Khả năng tạo được kháng thể > 90%. Một số trường hợp, lượng kháng thể giảm xuống dưới mức bảo vệ (ở một số người chạy thận nhân tạo, truyền máu thường xuyên, mắc bệnh lý khác). Những trường hợp này, chuyên gia chỉ định kiểm tra lại kháng thể và tiêm vắc xin giúp tăng nồng độ kháng thể trong cơ thể.

Các đối tượng cần tiêm phòng viêm gan B

Các đối tượng cần tiêm phòng viêm gan B 1

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến cáo, vắc xin viêm gan B được khuyến nghị cho tất cả trẻ sơ sinh và trẻ dưới 18 tuổi. CDC cũng khuyến nghị người lớn và nhóm nguy cơ cao cũng nên tiêm phòng. Tất cả mọi người đều có nguy cơ nhiễm viêm gan B trong suốt cuộc đời. Do đó, tiêm vắc xin viêm gan B là điều cần thiết. Tuy nhiên, CDC khuyến nghị tiêm vắc xin viêm gan B cho nhóm đối tượng sau đây:

  • Tất cả trẻ sơ sinh cần được tiêm phòng viêm gan B.
  • Trẻ dưới 19 tuổi chưa được tiêm phòng.
  • Người đang điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Đàn ông có quan hệ tình dục với đàn ông.
  • Người tiêm chích ma túy.
  • Người sống ở gần hoặc có quan hệ gần với người bệnh viêm gan B.
  • Đối tác tình dục có nguy cơ mắc bệnh viêm gan B.
  • Nhân viên y tế có nguy cơ tiếp xúc với máu.
  • Người mắc bệnh thận giai đoạn cuối phải lọc máu, chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng và bệnh nhân chạy thận tại nhà;
  • Người đi du lịch tới các quốc gia có tỷ lệ bị viêm gan B cao như châu Phi, châu Á, Nam Mỹ…
  • Người bị viêm gan C, HIV, người lớn mắc tiểu đường từ 19 – 59 tuổi.
  • Những người mắc bệnh gan mạn tính, trừ viêm gan B như: xơ gan, bệnh gan nhiễm mỡ,…

Tác dụng phụ khi tiêm vắc-xin viêm gan B

Cũng tương tự như các loại vắc xin khác, vắc xin phòng viêm gan B có thể gây ra một số tác dụng phụ là đau ở chỗ tiêm. Ngoài ra, có một số tác dụng nhẹ khác kéo dài trong một vài ngày như:

  • Sưng đỏ khu vực da chỗ tiêm.
  • Đau đầu, chóng mặt.
  • Mệt mỏi, hay cáu kỉnh.
  • Viêm họng, chảy nước mũi, nghẹt mũi.
  • Sốt nhẹ.
  • Buồn nôn.

Một số tác dụng khác hiếm khi xảy ra, tuy nhiên nếu gặp phải các triệu chứng này cần liên hệ lập tức với bác sĩ:

  • Táo bón, tiêu chảy.
  • Đau lưng, mắt mờ, thay đổi tầm nhìn.
  • Ớn lạnh, lú lẫn.
  • Ngất xỉu, chóng mặt khi thay đổi tư thế.
  • Ngứa, đặc biệt là ở chân tay.
  • Đau khớp.
  • Ăn uống không ngon miệng.
  • Đỏ da, đặc biệt ở tai, mặt, cổ hoặc cánh tay.
  • Đổ mồ hôi.
  • Co thắt dạ dày hoặc đau bụng.
  • Sưng mắt hoặc bên trong mũi.
  • Mệt mỏi bất thường hoặc yếu cơ
  • Giảm cân

Chích ngừa vắc xin phòng viêm gan B  ở đâu?

Chích ngừa vắc xin phòng viêm gan B  ở đâu? 1

Hiện nay, tại các trung tâm y tế được cấp phép tiêm phòng viêm gan B đó là cấp huyện, tỉnh và thành phố. Chúng ta nên tới cơ sở y tế uy tín để được tiêm phòng đúng cách, hợp lý và an toàn. Một số cơ sở y tế tiêm vắc xin phòng viêm gan B như:

Tại Hà Nội

1.    Bệnh viện Nhi Trung ương

  • Địa chỉ: 18/879 La Thành, Đống Đa, Hà Nội
  •  Điện thoại: 04 3834 3700

2.    Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương

  • Địa chỉ: Số 1 Yecxanh, Hai Bà Trưng, Hà Nội
  • Điện thoại: (04) 39716356 / 38213241

3.    Bệnh viện Việt Pháp

  • Địa chỉ: Số 1 Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội
  •  Điện thoại: 04 3577 1100

4.    Phòng tiêm chủng dịch vụ, thuộc Viện Kiểm định Quốc gia về vắc xin và Sinh phẩm y tế.

  • Địa chỉ: Số 1 Nguyễn Xuân Yêm (Phường Đại Kim – Hoàng Mai – Hà Nội).

5.    Phòng Tiêm chủng và Dịch vụ Polyvac

  •  Địa chỉ: Số 418 Vĩnh Hưng – Thanh Trì – Hoàng Mai – Hà Nội..

6.    Phòng tiêm chủng dịch vụ 182 Lương Thế Vinh

7.    Trung tâm Kiểm dịch Y tế quốc tế:

  • Phòng Tiêm Chủng Quốc Tế: Số 3 Ông Ích Khiêm, Ba Đình, Hà Nội
  • Điện thoại: (04) 3733 9803
  • Trung tâm tiêm phòng: 35 Trần Bình, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội
  • Điện thoại: (04) 3768.5512

8. Hệ thống tiêm chủng VNVC

  • Địa chỉ: 180 Trường Chinh, P. Khương Thượng, Q. Đống Đa, Tp. Hà Nội
  • Số điện thoại: 028 7102 6595
  • VNVC có số phòng khám & tiêm ở > 50 tỉnh thành trên toàn quốc

Tại Hồ Chí Minh

1.    Bệnh viện Từ Dũ

  • Địa chỉ: 284 Cống Quỳnh, Quận 1, Tp.HCM
  • Điện thoại: (08) 54 042 829 – 38 395 117 – 38 392 722

2.    Bệnh viện phụ sản Mekong

  • Địa chỉ: 243-243A-243B Hoàng Văn Thụ, Phường 1, Q. Tân Bình, TP.HCM
  • ĐT: (84-8) 38 442 986 – (84-8) 38 442 988

3.    Viện Pasteur HCM

  • 167 Pasteur, Phường 8, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: (84-8) 38230352

4.    Trung tâm Dinh dưỡng thành phố HCM

  • Địa chỉ: 180 Lê Văn Sỹ, phường 10 quận Phú Nhuận. TP.HCM
  • Điện thoại: 84-8-38445990

5.    Bệnh viện Nhi Đồng 1

  • Địa chỉ: 341 Sư Vạn Hạnh – P.10 – Q.10 – TP.Hồ Chí Minh
  • Điện thoại: (08) 39271119

6.    Bệnh viện Nhi Đồng 2

  • Địa chỉ: 14 Lý Tự Trọng, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. HCM
  • Điện thoại: (08)38295723

7.    Bệnh viện Phụ sản Quốc tế

  • Địa chỉ: 63 Bùi Thị Xuân, Quận 1, TP.HCM
  • ĐT: 39253619 – 39253625

8.    Bệnh viện An Sinh

  • Địa chỉ: 10 Trần Huy Liệu, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Tp.HCM
  • Điện thoại: 84 – 8 – 3.845.7777 (Hotline: 093.810.0810)

9.    Trung Tâm Chăm Sóc Sức Khỏe Quốc tế HẠNH PHÚC (Cơ sở của BV Quốc tế Hạnh Phúc)

  • Địa chỉ: Số 97 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1, Tp. HCM, Việt Nam
  • ĐT: (84) 8) 3925 9797

10. Hệ thống tiêm chủng VNVC

  • Địa chỉ: 180 Trường Chinh, P. Khương Thượng, Q. Đống Đa, Tp. Hà Nội
  • Số điện thoại: 028 7102 6595
  • VNVC có số phòng khám & tiêm ở > 50 tỉnh thành trên toàn quốc

Ở các tỉnh khác

Với những tỉnh thành khác, các bạn hãy đến các trung tâm y tế dự phòng của tỉnh, thành phố hoặc trung tâm y tế huyện, xã, thị trấn để tiêm phòng. Ngoài ra cũng có những hệ thống tiêm chủng như VNVC cũng có mặt ở gần như đủ khắp các tỉnh trên toàn quốc.

Tóm lại:

Trên đây là bài viết giải thích giải thích những điểm quan trọng cần nhớ khi tiêm Vắc xin viêm gan B như: cách tiêm, đối tượng, giá tiền … Nếu bạn thấy bài viết là hữu ích, hãy like hoặc share bài viết để chúng tôi có động lực chia sẻ kiến thức mỗi ngày. Nếu bạn còn bất kỳ câu hỏi nào khác về viêm gan B, hãy gọi cho chúng tôi theo số hotline: 18001190 (miễn cước) –  0912571190 để được các chuyên gia giải đáp.

 

]]>
https://www.viemgan.com.vn/nhung-hieu-biet-ve-chich-ngua-viem-gan-b.html/feed 0
Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền? Bảng giá chi tiết https://www.viemgan.com.vn/xet-nghiem-viem-gan-b-bao-nhieu-tien.html https://www.viemgan.com.vn/xet-nghiem-viem-gan-b-bao-nhieu-tien.html#respond Fri, 27 Sep 2024 02:34:56 +0000 https://www.viemgan.com.vn/?p=6776 Cách tốt nhất để phát hiện sớm viêm gan B là thực hiện xét nghiệm. Tuy nhiên nhiều người con băn khoăn về vấn đề chi phí trước khi thực hiện. Vậy bạn hãy cùng Viemgan.com.vn tìm hiểu xét nghiệm viêm gan B có những chỉ định nào và bao nhiêu tiền trong nội dung dưới đây nhé!

Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền? Bảng giá chi tiết 1

Chi phí xét nghiệm viêm gan B phụ thuộc yếu tố nào?

Chi phí xét nghiệm viêm gan B thường không cố định mà có thể thay đổi theo từng trường hợp cụ thể, phụ thuộc vào các yếu tố như:

  • Tình trạng người bệnh: Tùy tình trạng, triệu chứng người bệnh gặp phải, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm cần thiết. Hơn nữa, không phải trường hợp nào bệnh nhân cũng cần thực hiện toàn bộ xét nghiệm. Do đó, chi phí phải trả sẽ phụ thuộc vào những loại xét nghiệm mà người bệnh thực hiện.
  • Địa chỉ xét nghiệm: Mức giá xét nghiệm tại các cơ sở là khác nhau vậy nên đây cũng là yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xét nghiệm viêm gan B.
  • Dịch vụ xét nghiệm: Hiện nay dịch vụ xét nghiệm viêm gan B ngày càng đa dạng, ta có thể lựa chọn lấy mẫu tại nhà hay đến trực tiếp các cơ sở. Nếu lựa chọn lấy mẫu tại nhà, người bệnh có thể phải trả khoản phí lớn hơn một chút.
  • Bệnh nhân có bảo hiểm y tế hay không: Một số xét nghiệm có thể được Bảo hiểm y tế chi trả một phần hoặc toàn bộ. Do đó, bệnh nhân không có bảo hiểm có thể phải trả khoản phí lớn hơn cho các xét nghiệm so với trường hợp có bảo hiểm.

Viêm gan B có những xét nghiệm nào?

Viêm gan B có những xét nghiệm nào? 1

Một số xét nghiệm thường được thực hiện để chẩn đoán viêm gan B bao gồm:

Xét nghiệm HbsAg

Đây là xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B, nếu chúng ta băn khoăn không biết cơ thể có bị nhiễm virus viêm gan B hay không thì chỉ cần thực hiện xét nghiệm này. Kết quả xét nghiệm HBsAg dương tính có nghĩa là bạn đã mắc viêm gan B (vì HBsAg sẽ xuất hiện trong máu sau 4-8 tuần cơ thể tiếp xúc với HBV). Ngược lại, kết quả âm tính thì thật may mắn virus này chưa “ghé thăm” bạn.

Nếu kết quả HBsAg dương tính: người bệnh sẽ được chỉ định làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá tình trạng bệnh. Tùy thuộc vào kết quả kiểm tra bác sĩ đánh giá và hướng dẫn người bệnh làm thêm những xét nghiệm nào từ đó mới biết cụ thể tổng chi phí xét nghiệm viêm gan B.

Xét nghiệm Anti Hbs

Xét nghiệm Anti Hbs 1

Anti HBs là chỉ số kháng thể kháng HbsAg, được tạo thành khi virus viêm gan B vào xâm nhập vào cơ thể, khi đó tế bào Lympho B trong hệ miễn dịch của con người sẽ tiết ra loại kháng thể này. Ngoài ra, kháng thể anti HBs còn được tạo ra khi chúng ta tiêm vaccine viêm gan B.

Nếu kết quả là dương tính, đồng nghĩa với việc cơ thể của bạn đã có kháng thể chống lại sự xâm hại của virus viêm gan B. Trong đó, xảy ra hai trường hợp hoặc là trước đây bạn đã từng bị nhiễm virus viêm gan B và cơ thể tự đào thải, hoặc sau khi tiêm vaccine phòng bệnh. Nồng độ Anti-HBs > 10 mUI/ml được coi là có tác dụng bảo vệ.

☛ Tham khảo thêm tại: Xét nghiệm anti hbs là gì?

Xét nghiệm HbeAg

Chỉ số HbeAg còn được gọi là kháng nguyên E, nếu kết quả xét nghiệm cho HBeAg tăng cao chứng tỏ các virus viêm gan B đang có khả năng lây lan mạnh, nguy cơ cao lây nhiễm cho những người xung quanh. Nếu HbeAg âm tính đồng nghĩa đang diễn ra quá trình chuyển đổi huyết thanh, nồng độ HBV-DNA giảm thấp, tính lây lan của virus giảm.

Trường hợp kết quả xét nghiệm HBeAg tiếp tục dương tính trên 3 tháng có nghĩa là bệnh có xu hướng chuyển sang mãn tính, kèm theo đó là nguy cơ xảy ra các biến chứng nặng như xơ gan, ung thư gan…nếu không được điều trị là rất cao.

Xét nghiệm Anti Hbc

Xét nghiệm Anti Hbc 1

Chỉ số Anti-HBc là một loại kháng thể chống lại lõi virus gây bệnh viêm gan B, được hình thành sau khi cơ thể bị nhiễm virus HBV. Xét nghiệm Anti-HBc dương tính cho thấy kết quả 2 phân típ là IgM và IgG. Trong đó:

  • Anti-HBc IgM thường xuất hiện sớm, thường là từ tuần thứ 5 đến thứ 6 sau khi nhiễm virus, hoặc trong giai đoạn cấp bệnh.
  • Anti-HBc IgG xuất hiện sau và thường thay thế lớp kháng thể Anti-HBc IgM, duy trì trong thời gian dài sau đó.

Xét nghiệm Anti-HBe

Chỉ số Anti-HBe là kháng thể kháng HBeAg hay còn được gọi là kháng thể E.  Trong trường hợp cơ thể có Anti – HBe hay kết quả xét nghiệm dương tính thì trong cơ thể đã có sự miễn dịch một phần. Còn trường hợp cho kết quả âm tính thì cơ thể bệnh nhân không có miễn dịch viêm gan B.

Hai xét nghiệm HBeAg và Anti-HBe cần được làm kết hợp và dựa trên kết quả của nhau để bác sĩ đưa ra chẩn đoán:

  • HBeAg (+) và Anti-HBe (-): Virus ở thể hoạt động mạnh và chưa có kháng thể, viêm gan tiến triển và có thể lây lan.
  • HBeAg (-) và Anti-HBe (+): Virus ngưng copy, cơ thể có sự miễn dịch một phần với virus, khả năng lây lan thuyên giảm, cũng có thể đây là thể đột biến.
  • HBeAg (+) và Anti-HBe (+): Kháng nguyên và kháng thể cân bằng hay cũng có thể do phức hợp miễn dịch. Trường hợp này cần được theo dõi thêm.
  • HBeAg (-) và Anti-HBe (-): Biến thể Pre-C hay có thể là giai đoạn cửa sổ quá trình chuyển đảo huyết thanh.

Kiểm tra định lượng HBV-DNA

Kiểm tra định lượng HBV-DNA 1

Kiểm tra định lượng HBV-DNA cũng là một xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán viêm gan B. Nó cho phép xác định lượng virus viêm gan B trong cơ thể cũng như tình hình hoạt động của chúng. Nếu HBV-DNA dương tính >105/ml thì phải tiếp tục kiểm tra xem men gan có cao không? Trường hợp men gan cao vượt ngưỡng 2 lần bình thường (ALT bình thường là 19 IU/L ở nữ và 33 IU ở nam) thì có thể chẩn đoán là viêm gan mạn tính và cần bắt đầu điều trị ngay.

Căn cứ vào kết quả kiểm tra định lượng HBV – DNA bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất.

☛ Xem thêm: Viêm gan B có nguy hiểm không?

Giá xét nghiệm viêm gan B tại các cơ sở

Giá xét nghiệm viêm gan B tại các cơ sở 1

Như đã nói ở trên, giá xét nghiệm viêm gan B có thể thay đổi phụ thuộc vào từng cơ sở và tùy vào số lượng các xét nghiệm sẽ thực hiện.

Nếu bệnh nhận chỉ kiểm tra cơ bản để biết có bị nhiễm virus viêm gan B hay không thì mức phí trung bình là trên dưới 500.000 VNĐ. Nếu đã chẩn đoán là bị viêm gan B và được yêu cầu làm thêm các xét nghiệm nâng cao, chi phí cho toàn bộ xét nghiệm có thể là trên dưới 2.000.000 VNĐ.

Sau đây là bảng phí mẫu có giá theo từng hạng mục xét nghiệm mà chúng tối sưu tầm được. Nhìn chung mức phí ở mỗi bệnh viện là khác nhau, các cơ sở y tế công lập thì sẽ có thiên hướng dẻ ở phòng khám tư. Phòng khám lấy máu tại nhà tuy tiện lợi nhưng giá cũng cao hơn một chút so với các cơ sở y tế nhà nước.

Giá xét nghiệm viêm gan B tại Bệnh viện công để tham khảo

Tên xét nghiệm Giá tham khảo
Xét nghiệm HbsAg (miễn dịch tự động) 74.700
Xét nghiệm Anti-HBs (HbsAb) 116.000
Xét nghiệm Anti-HBc (HbcAb) 186.600
Xét nghiệm HbeAg   115.000
Xét nghiệm Anti-HBe (HBeAb) 115.000
Xét nghiệm DNA-HBV (định tính) 664.000
Xét nghiệm DNA-HBV (định lượng) 664.000
Xét nghiệm AST, ALT 25.000
Xét nghiệm GGT 22.000
Xét nghiệm Bilirubin trực tiếp và gián tiếp 25.000
Xét nghiệm aFP 115.000

Giá xét nghiệm viêm gan B lấy mẫu tại nhà

Tên xét nghiệm Giá tham khảo
Xét nghiệm HbsAg (miễn dịch tự động) 99.000
Xét nghiệm Anti-HBs (HbsAb) 129.000
Xét nghiệm Anti-HBc (HbcAb) 189.000
Xét nghiệm HbeAg  119.000
Xét nghiệm Anti-HBe (HBeAb) 129.000
Xét nghiệm DNA-HBV (định lượng) 599.000
Xét nghiệm AST, ALT 39.000
Xét nghiệm GGT 49.000
Xét nghiệm Bilirubin trực tiếp và gián tiếp 29.000
Xét nghiệm aFP 199.000

Lưu ý: Mức giá được đề cập ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Biểu giá cụ thể có thể biến đổi tùy theo thời điểm và chính sách của từng cơ sở.

Kết luận:

Trên đây là bài viết về mức giá khi làm xét nghiệm viêm gan B ở các cơ sở. Hi vọng các thông tin này sẽ giúp ích cho bạn trọng việc chuẩn bị cũng như lựa chọn các xét nghiệm sẽ thực hiện. Nếu bạn thấy bài viết này hay và hữu ích, hãy like hoặc share để chúng tôi có động lực chia sẻ kiến thức mỗi ngày. Nếu bạn còn câu hỏi nào khác về bệnh viêm gan, hãy gọi đến số hotline: 18001190 (miễn cước) –  0912571190 để được các chuyên gia giải đáp.

Nguồn tham khảo:

https://bachmai.gov.vn/bang-gia-dich-vu-benh-vien

]]>
https://www.viemgan.com.vn/xet-nghiem-viem-gan-b-bao-nhieu-tien.html/feed 0
Xét nghiệm viêm gan B cần làm những gì, có cần nhịn ăn ? https://www.viemgan.com.vn/cac-xet-nghiem-chan-doan-viem-gan-b.html https://www.viemgan.com.vn/cac-xet-nghiem-chan-doan-viem-gan-b.html#respond Fri, 27 Sep 2024 01:00:11 +0000 https://www.viemgan.com.vn/cac-xet-nghiem-chan-doan-viem-gan-b.html Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và để lại những hậu quả và biến chứng nặng nề vì vậy việc làm các xét nghiệm chẩn đoán viêm gan B là vô cùng cần thiết nhằm phát hiện bệnh và giúp kiểm soát bệnh. Vậy cần làm các xét nghiệm gì? có cần nhịn ăn trước khi xét nghiệm hay không ?

Xét nghiệm viêm gan B cần làm những gì, có cần nhịn ăn ? 1

Viêm gan B có triệu chứng như thế nào?

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm phổ biến hiện nay, nguyên nhân do virus viêm gan B (HBV) gây ra. Bệnh gây ảnh hưởng tới hoạt động của gan, có thể dẫn tới nhiễm trùng gan và đe dọa tính mạng của người bệnh. Bệnh lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục và truyền từ mẹ sang con.  Viêm gan B có thể xảy ra ở bất kỳ đối tượng này và là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới suy gan, xơ gan, ung thư gan.
Viêm gan B có triệu chứng như thế nào? 1

Người bệnh viêm gan B thường cảm thấy mệt mỏi, chán ăn.

Phần lớn người bệnh viêm gan B có triệu chứng không rõ ràng nên rất khó để nhận biết bệnh. Do đó, nhiều người mắc bệnh mà không hề hay biết. Vì vậy, người bệnh cần thật chú ý khi có một số triệu chứng sau:

  • Cơ thể mệt mỏi, ăn uống không ngon miệng.
  • Đi tiểu ít, nước tiểu sẫm màu.
  • Vàng da, vàng mắt.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Phân bạc màu.
  • Đau ở vùng gan, vị trí phần bụng trên bên phải.
  • Tính tình cáu kỉnh, bực bội, trầm cảm.
  • Đau nhức xương khớp.
  • Thường xuyên bị rối loạn tiêu hóa.
  • Có hiện tượng xuất huyết dưới da.

Xem chi tiết: Triệu chứng viêm gan B điển hình bạn nên biết

Khi nào cần xét nghiệm viêm gan B?

Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm rất phổ biến, là nguyên nhân hàng đầu dẫn tới ung thư gan. Nếu phát hiện bệnh sớm có thể điều trị, tránh bệnh tiến triển sang viêm gan B mạn hoặc biến chứng ung thư gan. Việc xét nghiệm viêm gan B được yêu cầu khi:

  • Người bệnh thận hoặc đã lọc máu thận
  • Người có quan hệ tình dục không an toàn
  • Người bị nhiễm HIV hoặc HCV
  • Những người hiếm máu, huyết tương, mô, nội tạng hoặc tinh dịch
  • Người đã tiêm vắc xin, xét nghiệm để xác định đã có kháng thể chưa và vắc xin đã có tác dụng hay chưa
  • Những người mắc viêm gan B  thường là 6 tháng/lần để đánh giá liệu trình điều trị có hiệu quả hay không.

Các xét nghiệm cần làm để chẩn đoán

Các xét nghiệm cần làm để chẩn đoán 1

Để chẩn đoán viêm gan B, bác sĩ thăm khám và hỏi các triệu chứng người bệnh gặp phải. Sau đó, tùy vào mỗi bệnh nhân sẽ yêu cầu người bệnh thực hiện các xét nghiệm như sau:

Thông thường xét nghiệm viêm gan B sẽ chủ yếu là xét nghiệm máu và có 6 xét nghiệm cơ bản như sau: Chỉ số HbsAg, Anti-HBc (HBc-Ab),Anti-HBs (HBs-Ab),HbeAg, Anti Hbe, Anti-HBc IgM.

Xét nghiệm HBsAg

Xét nghiệm HBsAg 1

Đây là phương pháp phổ biến mà hầu như người nào có khả năng mắc viêm gan B phải thực hiện xét nghiệm HbsAg trước. Sau khi có kết quả bác sĩ chỉ định làm các xét nghiệm tiếp theo.

Xét nghiệm HbsAg gồm có xét nghiệm định lượng và xét nghiệm định tính. Xét nghiệm định tính chẩn đoán người bệnh có mắc viêm gan B hay không. Xét nghiệm định lượng cho biết nồng độ kháng nguyên nhiều hay ít, dựa vào đó để đưa ra giá trị để theo dõi bệnh và cách điều trị phù hợp.

Xem chi tiết: HBsAg là gì và ý nghĩa?

Xét nghiệm Anti-HBs

Phương pháp này kiểm tra khả năng miễn dịch của cơ thể với virus gây ra viêm gan B. Với người đã từng tiêm vắc-xin phòng ngừa viêm gan B, thì anti-HBs chính là kháng thể được hình thành sau khi tiêm vắc-xin. Do đó, khi xét nghiệm Anti-HBs cho ra kết quả dương tính tức là cơ thể đã có kháng thể chống lại virus gây bệnh.

Xét nghiệm HBeAg

HBeAg là một đoạn kháng nguyên vỏ capsid của virus viêm gan B. Xét nghiệm kiểm tra nồng độ HbeAg, nếu cho kết quả HbeAg dương tính thì có nghĩa là virus gây bệnh đang ngày một gia tăng, có khả năng lây lan rộng và sự tàn phá của nó ngày càng lớn.

Nếu kết quả xét nghiệm HbeAg âm tính xảy ra hai khả năng:

  • Virus ở thể không hoạt động và có thể tự khỏi
  • Virus đột biến

Nếu rơi vào trường hợp thứ hai, người bệnh cần phải làm xét nghiệm khác như HBV genotyping và HBV DNA.

Xét nghiệm Anti-HBe

Anti-HBe là kháng thể kháng HBeAg, xét nghiệm Anti-Hbe để kiểm tra kháng nguyên miễn dịch với virus viêm gan B. Nếu người bệnh nghi ngờ mắc viêm gan B, xét nghiệm Anti-Hbe cho ra kết quả dương tính tức là cơ thể đã có một phần kháng nguyên miễn dịch với virus. Nếu kết quả xét nghiệm Anti-HBe âm tính nghĩa là bệnh nhân chưa có miễn dịch với virus viêm gan B.

Cặp xét nghiệm HBeAg và Anti-HBe nên làm đầy đủ để phân tích 4 khả năng như sau:

  • Trường hợp HBeAg (+) và Anti-HBe (-): Virus đang hoạt động mạnh, nhân bản, viêm gan tiến triển và dễ lây lan
  • Trường hợp HBeAg (-) và Anti-HBe (+): Virus ngừng nhân bản, cơ thể có miễn dịch một phần, khả năng lây lan giảm đáng kể nhưng cũng có thể là thể đột biến hoang dại.
  • Trường hợp HBeAg (+) và Anti-HBe (+): KN và KT cân bằng hoặc do phức hợp miễn dịch, người bệnh cần được theo dõi thêm
  • Trường hợp HBeAg (-) và Anti-HBe (-): Biến thể Pre-Core hoặc giai đoạn cửa sổ của quá trình chuyển đảo huyết thanh

Xét nghiệm Anti-HBc

Anti-HBc là kháng thể kháng lõi virus viêm gan B, những người nhiễm viêm gan B làm xét nghiệm này chủ yếu để xác định tình rtanjg bệnh hiện tại đang ở giai đoạn cấp hay mãn tính. Ngoài ra, xét nghiệm Anti-HBc còn có thể chẩn đoán người bệnh trước đó đã từng bị nhiễm virus gan B hay chưa từng bị mắc bệnh.

Xét nghiệm Anti-HBc IgM

Anti-HBc IgM là kháng thể kháng lõi virus viêm gan B typ IgM, những người có quan hệ với người bệnh và nghi ngờ mắc virus viêm gan B làm xét nghiệm Anti-HBc IgM để xác định tình trạng nhiễm virus. Anti-HBc IgM là kháng thể xuất hiện trong giai đoạn người bệnh mới nhiễm virus hoặc trong thời gian kịch phát của Viêm gan B mãn tính.

Xét nghiệm Anti-HBc và Anti-HBcIgM nhằm xác định bệnh nhân viêm gan cấp hay mạn tính.

Tham khảo thêm: Hiểu định lượng virus viêm gan B để trị bệnh hiệu quả

Các xét nghiệm chuẩn đoán khác

Các xét nghiệm chuẩn đoán ít gặp hơn nhưng có thể được thực hiện nếu bác sĩ muốn đánh giá chi tiết hơn về tình trạng của bệnh nhân sẽ bao gồm:

  • Siêu âm gan: Siêu âm gan là một phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh của gan một cách chi tiết. Kỹ thuật này giúp bác sĩ phát hiện và đánh giá các vấn đề về gan như gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan, ung thư gan, và các khối u gan.
  • Sinh thiết gan: Đây là xét nghiệm để đánh giá mức độ tổn thương của gan, tầm soát biến chứng nguy hiểm bao gồm cả ung thư. Bác sĩ lấy một mẫu gan nhỏ thông qua cây kim mỏng xuyên qua da và đi vào gan. Sau khi đã thu được mô bác sĩ sinh thiết trong phòng thí nghiệm.
  • Xét nghiệm chức năng gan: Đây là kiểm tra rất quan trọng đối với người bệnh viêm gan, đặc biệt là viêm gan B. Xét nghiệm cho biết về số lượng enzyme do gan tạo ra. Nồng độ gan thay đổi hoặc men gan cao là những dấu hiệu cho thấy gan đang bị tổn thương hoặc viêm. Kết quả của xét nghiệm này cho bác sĩ biết được phần nào hoạt động của gan có bình thường hay không.

Có cần nhịn ăn trước khi xét nghiệm viêm gan b

Có cần nhịn ăn trước khi xét nghiệm viêm gan b 1

Thông thường thì nhiều người sẽ có thói quen đi xét nghiệm vào buổi sáng. Và câu hỏi có được ăn trước khi xét nghiệm hay không là rất phổ biến ở nhiều người. Nếu bạn có điều kiện để hỏi bác sĩ là tốt nhất còn nếu không thì sau đây là lời khuyên của Viemgan.com.vn .

Để trả lời cho câu hỏi có cần nhịn ăn hay không ? Bạn cần biết chính xác hoặc gần đúng những xét nghiệm mà mình sẽ thực hiện. Nếu buổi xét nghiệm bạn chuẩn bị thực hiện chỉ thuần túy để đánh giá bản thân có bị nhiễm viêm gan b hay không.

Với các xét nghiệm Xét nghiệm HbsAg, Xét nghiệm Anti-HBs, Xét nghiệm HBc-Ab, HbeAg và HbeAb. Bệnh nhân không cần nhịn ăn trước khi xét nghiệm. Tuy nhiên vẫn cần kiêng chất kích thích như rượu, bia, thuốc là. Hãy thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng bao gồm cả thảo dược và viên uống bổ sung. Vì một số loại thuốc có thể ảnh hưởng hoặc làm sai kết quả xét nghiệm.

Tuy nhiên nếu trong buổi xét nghiệm bệnh nhân cần được đánh giá chi tiết hơn, cần thực hiện thêm các xét nghiệm như: Xét nghiệm chức năng gan, sinh thiết gan, siêu âm gan thì bệnh nhân cần nhịn ăn trước khi thực hiện xét nghiệm.

Quy trình lấy máu xét nghiệm viêm gan B

Quy trình thực hiện như sau:

  • Nhân viên y tế quấn một dây đàn hồi (garo) xung quanh phần trên cánh tay của bạn để ngăn lưu thông máu, làm cách mạch máu phía dưới vòng to nên dễ dàng đưa kim tiêm vào mạch máu.
  • Lau sạch vùng chọc tĩnh mạch bằng cồn
  • Đưa kim vào mạch máu, có thể cần đâm kim tiêm nhiều hơn một lần
  • Kéo nòng để lấy máu
  • Tháo garo khỏi cánh tay sau khi đã lấy đủ lượng máu để xét nghiệm
  • Đặt một miếng gạc hoặc bông gòn lên vùng vừa lấy máu sau khi rút kim tiêm ra
  • Ép lên vùng lấy máu và dán băng cá nhân lên

Sau khi thực hiện xét nghiệm bạn sẽ cảm thấy hơi khó chịu do băng quấn đàn hổi quấn ở cánh tay trên. Tuy nhiên, bạn không thấy đau khi kim đâm vào hoặc chỉ đau nhẹ. Sau đó, bạn chờ lấy kết quả và bác sĩ giải thích kết quả xét nghiệm có ý nghĩa gì.

Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền?

Xét nghiệm viêm gan B bao nhiêu tiền? 1

Nhiều người thắc mắc “Xét nghiệm viêm gan B hết bao nhiêu tiền”. Tuy nhiên đây là một hỏi rất khó xác định chính xác. Như bạn đã biết ở trên thì có khá nhiều xét nghiệm cần làm đối với người nghi nhiễm viêm gan B. Để trả lời gần đúng câu hỏi ở trên, chúng tôi sẽ đưa ra 2 mức giá cho người chỉ xét nghiệm cơ bản là có bị nhiếm viêm gan B hay không và mức giá cho người bị viêm gan B cần xét nghiệm nâng cao.

Nếu bạn chỉ kiểm tra thông thường xem cơ thể có mắc viêm gan B hay không thì chi phí xét nghiệm dao động trong khoảng 500.000 VNĐ. Nếu bạn đã được chẩn đoán bị viêm gan B và phải thực hiện các xét nghiệm nâng cao, mức phí có thể tiếp cận 2.000.000 VNĐ. Chi phí có sự khác biệt tùy thuộc số xét nghiệm và phòng khám nơi làm xét nghiệm.

Thông tin xem thêm: Xét nghiệm viêm gan B ở đâu tốt?

Phải làm gì khi được chẩn đoán mắc viêm gan B?

Khi đã chẩn đoán bị viêm gan B, bước đầu tiên, người bệnh cần tiến hành ngay xét nghiệm cụ thể tình trạng bệnh của mình là cấp tính hay đã chuyển sang mạn tính.

Nếu bị viêm gan B cấp tính thì bạn không nên lo lắng vì cơ thể sẽ tự đào thải virus và hình thành kháng thể chống virus nên 90% người trưởng thành sẽ tự khỏi bệnh và chỉ có 10% người bệnh chuyển thành viêm gan B mạn tính. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần khám sức khỏe và xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra chức năng gan.

Nếu bệnh đã chuyển sang mạn tính ( virus tồn tại trong cơ thể trên 6 tháng), bác sỹ sẽ làm xét nghiệm marker như xét nghiệm kháng nguyên (HBsAg, HBeAg), định lượng nồng độ virus trong máu (HBV-DNA), xét nghiệm chỉ số men gan và các xét nghiệm đánh giá tổn thương gan. Từ kết quả xét nghiệm, bác sỹ sẽ chỉ định bạn đã cần phải điều trị bằng thuốc hay chưa.

Trường hợp phải dùng thuốc, bác sỹ sẽ kê thuốc nhằm giảm nồng độ virus trong máu, điều trị triệu chứng, hạ men gan. Tuy nhiên, các loại thuốc hiện nay không thể chữa dứt điểm căn bệnh này mà chỉ có thể làm giảm nồng độ virus trong máu, giảm các triệu chứng của bệnh, hạ men gan. Do đó, bệnh nhân tuyệt đối phải kiên trì, không được bỏ dở việc điều trị nếu không sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Những trường hợp bệnh nhân bị viêm gan B mạn tính mà định lượng virus chưa đến mức phải điều trị hoặc virus không nhân lên, không có tổn thương gan thì không phải điều trị bằng thuốc Tây. Người bệnh cần duy trì sức khỏe để không kiểm soát virus không phát triển làm tổn thương lá gan.

Phải làm gì khi được chẩn đoán mắc viêm gan B? 1

Viêm gan B mạn cần được điều trị theo chỉ định của bác sĩ nhằm giảm nồng độ virus, cải thiện tình trạng bệnh.

Đọc chi tiết: Hướng dẫn điều trị viêm gan B theo từng giai đoạn

Tóm lại:

Trên đây là bài viết giải thích về các loại xét nghiệm viêm gan B và đồng thời trả lời nhanh 1 số câu hỏi liên quan như có được ăn trước khi xét nghiệm hay không, giá xét nghiệm … Nếu bạn thấy bài viết là hữu ích, hãy like hoặc share bài viết để chúng tôi có động lực chia sẻ kiến thức mỗi ngày. Nếu bạn còn bất kỳ câu hỏi nào khác về viêm gan B, hãy gọi cho chúng tôi theo số hotline: 18001190 (miễn cước) –  0912571190 để được các chuyên gia giải đáp.

]]>
https://www.viemgan.com.vn/cac-xet-nghiem-chan-doan-viem-gan-b.html/feed 0